KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -부터 -까지

Ngữ pháp tiếng Hàn “-부터 -까지”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -부터 -까지Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
점심bữa trưa / buổi trưa점심부터 / 점심까지jeomsimbuteo / jeomsimkkaji
밤ban đêm밤부터 / 밤까지bambuteo / bamkkaji
봄mùa xuân봄부터 / 봄까지bombuteo / bomkkaji

Giải thích

수업은 아홉 시부터 열두 시까지예요.

“-부터” chỉ điểm bắt đầu và “-까지” chỉ điểm kết thúc, ghép lại nghĩa là “từ … đến …”. Câu này nghĩa là “Tiết học từ chín giờ đến mười hai giờ.” “-에서” cũng dịch là “từ” nhưng chủ yếu dùng cho địa điểm, còn với thời gian hay thứ tự thì dùng “-부터”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 수업은 아홉 시부터 열두 시까지예요.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
수업은
수ㅅㅜsu
업ㅇㅓㅂ[어] eo
은ㅇㅡㄴ[븐] beun
아홉
아ㅇㅏa
홉ㅎㅗㅂhop
시부터
시ㅅㅣsi
부ㅂㅜbu
터ㅌㅓteo
열두
열ㅇㅕㄹyeol
두ㄷㅜdu
시까지예요
시ㅅㅣsi
까ㄲㅏkka
지ㅈㅣji
예ㅇㅖye
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
수업danh từgiờ họcTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 수업은 아홉 시____ 열두 시까지예요.

Xem đáp án

Đáp án: 수업은 아홉 시부터 열두 시까지예요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย