KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -께

Ngữ pháp tiếng Hàn “-께”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)

Mẫu câu: -께Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
할머니bà할머니께halmeonikke
부모님bố mẹ부모님께bumonimkke
손님khách손님께sonnimkke

Giải thích

저는 할머니께 선물을 드렸어요.

“-께” là dạng kính ngữ của “-에게/-한테”, nghĩa là “cho / kính tặng” khi người nhận là bề trên. Động từ cũng dùng khiêm nhường “드리다” thay vì “주다”, nên câu nghĩa là “Cháu đã tặng quà cho bà.” Dùng “-한테” với người cần kính trọng sẽ nghe thiếu lịch sự.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 할머니께 선물을 드렸어요.

Số âm tiết: 13 · Số từ: 4

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
할머니께
할ㅎㅏㄹhal
머ㅁㅓmeo
니ㄴㅣni
께ㄲㅔkke
선물을
선ㅅㅓㄴseon
물ㅁㅜㄹ[무] mu
을ㅇㅡㄹ[를] reul
드렸어요
드ㄷㅡdeu
렸ㄹㅕㅆ[려] ryeo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
할머니danh từbàTOPIK cấp 1
선물danh từquà tặngTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 할머니____ 선물을 드렸어요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 할머니께 선물을 드렸어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย