KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -께
Ngữ pháp tiếng Hàn “-께”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 할머니 | bà | 할머니께 | halmeonikke |
| 부모님 | bố mẹ | 부모님께 | bumonimkke |
| 손님 | khách | 손님께 | sonnimkke |
Giải thích
저는 할머니께 선물을 드렸어요.
“-께” là dạng kính ngữ của “-에게/-한테”, nghĩa là “cho / kính tặng” khi người nhận là bề trên. Động từ cũng dùng khiêm nhường “드리다” thay vì “주다”, nên câu nghĩa là “Cháu đã tặng quà cho bà.” Dùng “-한테” với người cần kính trọng sẽ nghe thiếu lịch sự.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 할머니께 | ||
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 머 | ㅁ+ㅓ | meo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 께 | ㄲ+ㅔ | kke |
| 선물을 | ||
| 선 | ㅅ+ㅓ+ㄴ | seon |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | [무] mu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 드렸어요 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] ryeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 물을 → [무를]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 할머니 | danh từ | bà | TOPIK cấp 1 |
| 선물 | danh từ | quà tặng | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 할머니____ 선물을 드렸어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 할머니께 선물을 드렸어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย