KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 단위 명사 (잔)
Ngữ pháp tiếng Hàn “단위 명사 (잔)”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
카페에서 커피 세 잔을 마셨어요.
Tiếng Hàn dùng đơn vị đếm khác nhau cho từng loại vật, và số ly đồ uống được đếm bằng “잔”. Số thuần Hàn “셋” đổi thành “세” trước đơn vị đếm nên thành “세 잔”. Câu này nghĩa là “Tôi đã uống ba ly cà phê ở quán cà phê.” “마리” dùng cho động vật, “권” cho sách, “대” cho máy móc và xe cộ.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 카페에서 커피 세 잔을 마셨어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [카페에서 커피 세 자늘 마셔써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 카페에서 | ||
| 카 | ㅋ+ㅏ | ka |
| 페 | ㅍ+ㅔ | pe |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 커피 | ||
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 잔을 | ||
| 잔 | ㅈ+ㅏ+ㄴ | [자] ja |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 마셨어요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 셨 | ㅅ+ㅕ+ㅆ | [셔] syeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 잔을 → [자늘]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 카페에서 커피 세 ____을 마셨어요.
Xem đáp án
Đáp án: 카페에서 커피 세 잔을 마셨어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย