KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지 않다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-지 않다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보지 않다 | boji anta |
| 읽다 | đọc | 읽지 않다 | ikji anta |
| 하다 | làm | 하지 않다 | haji anta |
| 살다 | sống | 살지 않다 | salji anta |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
오늘은 날씨가 좋지 않아요.
“-지 않다” gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để phủ định (“không …”), hình thức không đổi dù có patchim hay không. Câu này nghĩa là “Hôm nay thời tiết không tốt.” Trước “않다” bắt buộc phải là “-지”, nên không dùng được các đuôi khác như “-고”, “-게”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 오늘은 날씨가 좋지 않아요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [오느른 날씨가 조치 아나요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘은 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 날씨가 | ||
| 날 | ㄴ+ㅏ+ㄹ | nal |
| 씨 | ㅆ+ㅣ | ssi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 좋지 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [치] chi |
| 않아요 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늘은 → [느른]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 좋지 → [조치]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 않아 → [아나]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 날씨 | danh từ | thời tiết | TOPIK cấp 1 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 오늘은 날씨가 좋____ 않아요.
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 날씨가 좋지 않아요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย