KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 안 + 동사/형용사
Ngữ pháp tiếng Hàn “안 + 동사/형용사”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 안 보다 | an boda |
| 읽다 | đọc | 안 읽다 | an ikda |
| 열다 | mở | 안 열다 | an yeolda |
| 닫다 | đóng | 안 닫다 | an datda |
Điểm cần chú ý
- 안 là một từ riêng đặt trước động từ hoặc tính từ để tạo nghĩa phủ định; bản thân động từ không thay đổi.
Giải thích
저는 매운 음식을 안 좋아해요. 그래서 먹지 않아요.
“안” đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định (“không”), diễn tả sự phủ định theo ý muốn hoặc phủ định đơn thuần. Câu này nghĩa là “Tôi không thích đồ ăn cay. Vì vậy tôi không ăn.” “못” nghĩa là “không thể” do khả năng hoặc hoàn cảnh, nên khi nói về sở thích phải dùng “안”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 매운 음식을 안 좋아해요. 그래서 먹지 않아요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 매운 | ||
| 매 | ㅁ+ㅐ | mae |
| 운 | ㅇ+ㅜ+ㄴ | un |
| 음식을 | ||
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | [시] si |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 좋아해요 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 그래서 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 래 | ㄹ+ㅐ | rae |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 먹지 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | meok |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 않아요 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 식을 → [시글]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋아 → [조아]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 먹지 → [먹찌]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 음식 | danh từ | thức ăn | TOPIK cấp 1 |
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 매운 음식을 ____ 좋아해요. 그래서 먹지 않아요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 매운 음식을 안 좋아해요. 그래서 먹지 않아요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย