KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -하고
Ngữ pháp tiếng Hàn “-하고”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라하고 | narahago |
| 음식 | thức ăn | 음식하고 | eumsikago |
| 선물 | quà tặng | 선물하고 | seonmulhago |
Giải thích
주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.
“-하고” nghĩa là “và / cùng với”, dùng để nối danh từ hoặc chỉ người cùng làm một việc; hình thức không đổi dù có patchim hay không, và thường đi với “같이” (cùng nhau). Câu này nghĩa là “Cuối tuần tôi xem phim cùng với bạn.” “에서” chỉ địa điểm còn “에게” chỉ người nhận hành động nên không phù hợp ở đây.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 주말에 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 친구하고 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 같이 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 영화를 | ||
| 영 | ㅇ+ㅕ+ㅇ | yeong |
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 봐요 | ||
| 봐 | ㅂ+ㅘ | bwa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 말에 → [마레]
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 같이 → [가치]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 같이 | phó từ | cùng nhau | TOPIK cấp 1 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 주말에 친구____ 같이 영화를 봐요.
Xem đáp án
Đáp án: 주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย