KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -하고

Ngữ pháp tiếng Hàn “-하고”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)

Mẫu câu: -하고Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라하고narahago
음식thức ăn음식하고eumsikago
선물quà tặng선물하고seonmulhago

Giải thích

주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.

“-하고” nghĩa là “và / cùng với”, dùng để nối danh từ hoặc chỉ người cùng làm một việc; hình thức không đổi dù có patchim hay không, và thường đi với “같이” (cùng nhau). Câu này nghĩa là “Cuối tuần tôi xem phim cùng với bạn.” “에서” chỉ địa điểm còn “에게” chỉ người nhận hành động nên không phù hợp ở đây.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
주말에
주ㅈㅜju
말ㅁㅏㄹ[마] ma
에ㅇㅔ[레] re
친구하고
친ㅊㅣㄴchin
구ㄱㅜgu
하ㅎㅏha
고ㄱㅗgo
같이
같ㄱㅏㅌ[가] ga
이ㅇㅣ[치] chi
영화를
영ㅇㅕㅇyeong
화ㅎㅘhwa
를ㄹㅡㄹreul
봐요
봐ㅂㅘbwa
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
같이phó từcùng nhauTOPIK cấp 1
보다động từnhìn / xemTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 주말에 친구____ 같이 영화를 봐요.

Xem đáp án

Đáp án: 주말에 친구하고 같이 영화를 봐요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย