KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -도

Ngữ pháp tiếng Hàn “-도”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 1)

Mẫu câu: -도Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라도narado
음식thức ăn음식도eumsikdo
선물quà tặng선물도seonmuldo

Giải thích

저는 사과를 좋아해요. 바나나도 좋아해요.

“-도” nghĩa là “cũng”, gắn sau danh từ để cho biết đối tượng đó giống hoặc thêm vào điều vừa nói. Hình thức không đổi dù danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm, và nó thay thế “을/를” chứ không đi kèm. Cả câu nghĩa là “Tôi thích táo. Tôi cũng thích chuối.”

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 사과를 좋아해요. 바나나도 좋아해요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
사과를
사ㅅㅏsa
과ㄱㅘgwa
를ㄹㅡㄹreul
좋아해요
좋ㅈㅗㅎ[조] jo
아ㅇㅏa
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo
바나나도
바ㅂㅏba
나ㄴㅏna
나ㄴㅏna
도ㄷㅗdo
좋아해요
좋ㅈㅗㅎ[조] jo
아ㅇㅏa
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
좋다tính từtốt / hayTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 사과를 좋아해요. 바나나____ 좋아해요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 사과를 좋아해요. 바나나도 좋아해요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย