KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -은/는 (주제)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-은/는 (주제)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라는 | naraneun |
| 음식 | thức ăn | 음식은 | eumsigeun |
| 선물 | quà tặng | 선물은 | seonmureun |
Điểm cần chú ý
- Dùng 는 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm và 은 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (나라는, 음식은). Danh từ kết thúc bằng ㄹ được tính là phụ âm (선물은).
Giải thích
저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.
“-은/는” là trợ từ chỉ chủ đề hoặc sự đối chiếu: dùng “는” sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm và “은” sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. “친구” kết thúc bằng nguyên âm nên thành “친구는”; cả câu nghĩa là “Tôi là học sinh. Bạn của tôi là nhân viên công ty.” Lỗi thường gặp là dùng nhầm “친구은”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [저는 학쌩이에요 제 친구는 회사워니에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 학생이에요 | ||
| 학 | ㅎ+ㅏ+ㄱ | hak |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | [쌩] saeng |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 친구는 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 회사원이에요 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 학생 → [학쌩]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원이 → [워니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 학생이에요. 제 친구____ 회사원이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 나라 + -은/는 (주제)?
Xem đáp án
Đáp án: 나라는
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 음식 + -은/는 (주제)?
Xem đáp án
Đáp án: 음식은
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย