KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -은/는 (주제)

Ngữ pháp tiếng Hàn “-은/는 (주제)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -은/는 (주제)Trình độ: TOPIK cấp 1

Cách kết hợp

Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라는naraneun
음식thức ăn음식은eumsigeun
선물quà tặng선물은seonmureun

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.

“-은/는” là trợ từ chỉ chủ đề hoặc sự đối chiếu: dùng “는” sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm và “은” sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. “친구” kết thúc bằng nguyên âm nên thành “친구는”; cả câu nghĩa là “Tôi là học sinh. Bạn của tôi là nhân viên công ty.” Lỗi thường gặp là dùng nhầm “친구은”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [저는 학쌩이에요 제 친구는 회사워니에요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
학생이에요
학ㅎㅏㄱhak
생ㅅㅐㅇ[쌩] saeng
이ㅇㅣi
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo
제ㅈㅔje
친구는
친ㅊㅣㄴchin
구ㄱㅜgu
는ㄴㅡㄴneun
회사원이에요
회ㅎㅚhoe
사ㅅㅏsa
원ㅇㅝㄴ[워] wo
이ㅇㅣ[니] ni
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 학생이에요. 제 친구____ 회사원이에요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 학생이에요. 제 친구는 회사원이에요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 나라 + -은/는 (주제)?

Xem đáp án

Đáp án: 나라는

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 음식 + -은/는 (주제)?

Xem đáp án

Đáp án: 음식은

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย