KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 한자어 수사 (분)
Ngữ pháp tiếng Hàn “한자어 수사 (분)”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
지금은 세 시 삼십 분이에요.
Khi nói giờ, trước “시” (giờ) dùng số thuần Hàn (한, 두, 세…), còn trước “분” (phút) dùng số Hán Hàn (일, 이, 삼십…). Số 30 là “삼십”, nên câu nghĩa là “Bây giờ là ba giờ ba mươi phút.” “서른” là số thuần Hàn nên không đi với “분”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 지금은 세 시 삼십 분이에요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [지그믄 세 시 삼십 부니에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지금은 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | [그] geu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [믄] meun |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 삼십 | ||
| 삼 | ㅅ+ㅏ+ㅁ | sam |
| 십 | ㅅ+ㅣ+ㅂ | sip |
| 분이에요 | ||
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [부] bu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 금은 → [그믄]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 지금은 세 시 ____ 분이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 지금은 세 시 삼십 분이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย