KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -다고 하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-다고 하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본다고 하다 | bondago hada |
| 읽다 | đọc | 읽는다고 하다 | ingneundago hada |
| 하다 | làm | 한다고 하다 | handago hada |
| 살다 | sống | 산다고 하다 | sandago hada |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, thân từ kết thúc bằng nguyên âm thêm ㄴ다고 (보 → 본다고), thân từ kết thúc bằng phụ âm thêm 는다고 (읽 → 읽는다고), còn thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ (살 → 산다고).
Giải thích
친구가 내일 시험이 있다고 해요.
“-다고 하다” là câu gián tiếp thuật lại câu trần thuật: thêm “-ㄴ/는다고” hoặc “-다고” vào gốc từ, “있다” thành “있다고”. Nghĩa cả câu: “Bạn tôi nói ngày mai có bài kiểm tra.” Dạng đổi theo loại câu: đề nghị “-자고”, nghi vấn “-냐고”, mệnh lệnh “-(으)라고”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 친구가 내일 시험이 있다고 해요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 친구가 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 내일 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 시험이 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 험 | ㅎ+ㅓ+ㅁ | [허] heo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 있다고 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [읻] it |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 해요 | ||
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 험이 → [허미]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 있다 → [읻따]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 친구가 내일 시험이 ____ 해요.
Xem đáp án
Đáp án: 친구가 내일 시험이 있다고 해요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -다고 하다?
Xem đáp án
Đáp án: 본다고 하다
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -다고 하다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽는다고 하다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย