KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 피동 (-리-)
Ngữ pháp tiếng Hàn “피동 (-리-)”: ý nghĩa, cách dùng
Giải thích
바람이 세게 불어서 문이 저절로 열렸어요.
Thể bị động đặt đối tượng chịu tác động của hành động làm chủ ngữ. Thêm “-리-” vào gốc của “열다” sẽ thành “열리다” (được mở / mở ra). Nghĩa cả câu: “Gió thổi mạnh nên cửa tự mở ra.” “열었어요” là thể chủ động, nghĩa là có người chủ động mở cửa.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 바람이 세게 불어서 문이 저절로 열렸어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [바라미 세게 부러서 무니 저절로 열려써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 바람이 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 세게 | ||
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 불어서 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | [부] bu |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 문이 | ||
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | [무] mu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 저절로 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 절 | ㅈ+ㅓ+ㄹ | jeol |
| 로 | ㄹ+ㅗ | lo |
| 열렸어요 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | yeol |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] lyeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 람이 → [라미]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 바람 | danh từ | gió | TOPIK cấp 1 |
| 문 | danh từ | cửa | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 바람이 세게 불어서 문이 저절로 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 바람이 세게 불어서 문이 저절로 열렸어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย