KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 뿐이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 뿐이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 뿐이다 | bol ppunida |
| 읽다 | đọc | 읽을 뿐이다 | ilgeul ppunida |
| 하다 | làm | 할 뿐이다 | hal ppunida |
| 살다 | sống | 살 뿐이다 | sal ppunida |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
저는 시킨 대로 했을 뿐 아무것도 몰랐어요.
“-(으)ㄹ 뿐이다” nghĩa là “chỉ là… mà thôi”, cho thấy ngoài ra không có gì khác. Nghĩa cả câu: “Tôi chỉ làm theo lời dặn chứ không biết gì khác.” Giữa câu dùng dạng “-(으)ㄹ 뿐” và “뿐” viết cách ra khỏi từ đứng trước.
저는 시킨 일을 했을 뿐이에요. 잘못한 것은 없어요.
“-(으)ㄹ 뿐이다” nghĩa là “chỉ ... mà thôi”, dùng để giới hạn ở đúng một điều, không có gì khác. Gắn “-(으)ㄹ” vào gốc động từ hoặc tính từ rồi kết thúc bằng “뿐이에요”. Câu này nghĩa là “Tôi chỉ làm việc được giao thôi. Tôi không làm gì sai cả.” Với danh từ thì như 학생일 뿐이에요 (“Tôi chỉ là học sinh”).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 시킨 대로 했을 뿐 아무것도 몰랐어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 시킨 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 킨 | ㅋ+ㅣ+ㄴ | kin |
| 대로 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 했을 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [쓸] sseul |
| 뿐 | ㅃ+ㅜ+ㄴ | ppun |
| 아무것도 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [걷] geot |
| 도 | ㄷ+ㅗ | [또] do |
| 몰랐어요 | ||
| 몰 | ㅁ+ㅗ+ㄹ | mol |
| 랐 | ㄹ+ㅏ+ㅆ | [라] la |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했을 → [해쓸]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 것도 → [걷또]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 시킨 대로 했을 ____ 아무것도 몰랐어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 시킨 대로 했을 뿐 아무것도 몰랐어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 시킨 일을 했을 ____이에요. 잘못한 것은 없어요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 시킨 일을 했을 뿐이에요. 잘못한 것은 없어요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 뿐이다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 뿐이다
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 뿐이다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 뿐이다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย