KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -고 나서

Ngữ pháp tiếng Hàn “-고 나서”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -고 나서Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보고 나서bogo naseo
읽다đọc읽고 나서ikgo naseo
하다làm하고 나서hago naseo
살다sống살고 나서salgo naseo

Điểm cần chú ý

Giải thích

숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.

“-고 나서” nghĩa là “sau khi xong…”, cho thấy hành động sau chỉ diễn ra khi hành động trước đã kết thúc hoàn toàn. Gắn vào gốc động từ và giữ nguyên “-고” (không đổi theo patchim). Nghĩa cả câu: “Sau khi làm xong bài tập, tôi đã chơi game.” Không thể ghép với “-아/어서” như “끝내서 나서”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [숙쩨를 끈내고 나서 게이믈 해써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
숙제를
숙ㅅㅜㄱsuk
제ㅈㅔ[쩨] je
를ㄹㅡㄹreul
끝내고
끝ㄲㅡㅌ[끈] kkeun
내ㄴㅐnae
고ㄱㅗgo
나서
나ㄴㅏna
서ㅅㅓseo
게임을
게ㄱㅔge
임ㅇㅣㅁ[이] i
을ㅇㅡㄹ[믈] meul
했어요
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 숙제를 끝내____ 나서 게임을 했어요.

Xem đáp án

Đáp án: 숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย