KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -고 나서
Ngữ pháp tiếng Hàn “-고 나서”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보고 나서 | bogo naseo |
| 읽다 | đọc | 읽고 나서 | ikgo naseo |
| 하다 | làm | 하고 나서 | hago naseo |
| 살다 | sống | 살고 나서 | salgo naseo |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.
“-고 나서” nghĩa là “sau khi xong…”, cho thấy hành động sau chỉ diễn ra khi hành động trước đã kết thúc hoàn toàn. Gắn vào gốc động từ và giữ nguyên “-고” (không đổi theo patchim). Nghĩa cả câu: “Sau khi làm xong bài tập, tôi đã chơi game.” Không thể ghép với “-아/어서” như “끝내서 나서”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [숙쩨를 끈내고 나서 게이믈 해써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 숙제를 | ||
| 숙 | ㅅ+ㅜ+ㄱ | suk |
| 제 | ㅈ+ㅔ | [쩨] je |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 끝내고 | ||
| 끝 | ㄲ+ㅡ+ㅌ | [끈] kkeun |
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 나서 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 게임을 | ||
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 임 | ㅇ+ㅣ+ㅁ | [이] i |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 했어요 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 숙제 → [숙쩨]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 끝내 → [끈내]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 임을 → [이믈]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 숙제를 끝내____ 나서 게임을 했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 숙제를 끝내고 나서 게임을 했어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย