KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ까 하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ까 하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼까 하다 | bolkka hada |
| 읽다 | đọc | 읽을까 하다 | ilgeulkka hada |
| 하다 | làm | 할까 하다 | halkka hada |
| 살다 | sống | 살까 하다 | salkka hada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
이번 방학에는 제주도에 갈까 해요.
“-(으)ㄹ까 하다” nghĩa là “đang nghĩ là sẽ…”, diễn tả kế hoạch hay suy nghĩ chưa chắc chắn. Nghĩa cả câu: “Kỳ nghỉ này tôi đang định đi đảo Jeju.” Mức độ quyết tâm thấp hơn “-(으)려고 하다” (định).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이번 방학에는 제주도에 갈까 해요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이번 방하게는 제주도에 갈까 해요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이번 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 방학에는 | ||
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | bang |
| 학 | ㅎ+ㅏ+ㄱ | [하] ha |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 제주도에 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 갈까 | ||
| 갈 | ㄱ+ㅏ+ㄹ | gal |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 해요 | ||
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 학에 → [하게]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 방학 | danh từ | kỳ nghỉ của trường | TOPIK cấp 2 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이번 방학에는 제주도에 ____ 해요.
Xem đáp án
Đáp án: 이번 방학에는 제주도에 갈까 해요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ까 하다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼까 하다
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ까 하다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을까 하다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย