KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 특수 높임말 (주무시다)
Ngữ pháp tiếng Hàn “특수 높임말 (주무시다)”: cách dùng
Giải thích
할머니께서 방에서 낮잠을 주무세요.
Một số động từ có dạng kính ngữ riêng cho hành động của người bề trên; kính ngữ của “자다” (ngủ) là “주무시다”. Nghĩa cả câu: “Bà đang ngủ trưa trong phòng.” “자요” không phải kính ngữ, còn “잡수세요” là kính ngữ của “먹다” (ăn) nên cả hai đều không phù hợp.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 할머니께서 방에서 낮잠을 주무세요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 할머니께서 | ||
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 머 | ㅁ+ㅓ | meo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 께 | ㄲ+ㅔ | kke |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 방에서 | ||
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | bang |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 낮잠을 | ||
| 낮 | ㄴ+ㅏ+ㅈ | [낟] nat |
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | [짜] ja |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 주무세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 낮잠을 → [낟짜믈]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 잠을 → [자믈]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 할머니 | danh từ | bà | TOPIK cấp 1 |
| 방 | danh từ | phòng | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 할머니께서 방에서 낮잠을 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 할머니께서 방에서 낮잠을 주무세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย