KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 모양이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 모양이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 모양이다 | boneun moyangida |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 모양이다 | ingneun moyangida |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 모양이다 | keun moyangida |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 모양이다 | joeun moyangida |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
길이 젖어 있는 걸 보니 밤에 비가 온 모양이에요.
“-(으)ㄴ 모양이다” diễn tả suy đoán dựa trên điều đã thấy hoặc nghe: “có vẻ như…”. Quá khứ dùng “-(으)ㄴ 모양이다”, động từ hiện tại dùng “-는 모양이다”. Nghĩa cả câu: “Thấy đường ướt, có vẻ đêm qua trời đã mưa.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길이 젖어 있는 걸 보니 밤에 비가 온 모양이에요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길이 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 젖어 | ||
| 젖 | ㅈ+ㅓ+ㅈ | [저] jeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [저] jeo |
| 있는 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [인] in |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | geol |
| 보니 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 밤에 | ||
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [바] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 온 | ㅇ+ㅗ+ㄴ | on |
| 모양이에요 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 양 | ㅇ+ㅑ+ㅇ | yang |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길이 → [기리]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 있는 → [인는]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
| 밤 | danh từ | ban đêm | TOPIK cấp 1 |
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길이 젖어 있는 걸 보니 밤에 비가 온 ____이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 길이 젖어 있는 걸 보니 밤에 비가 온 모양이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย