KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 셈이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 셈이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 셈이다 | boneun semida |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 셈이다 | ingneun semida |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 셈이다 | keun semida |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 셈이다 | joeun semida |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.
“-(으)ㄴ/는 셈이다” nghĩa là “coi như là… / xem như…”, diễn tả tình huống không hẳn chính xác nhưng kết quả có thể nói như vậy. Nghĩa cả câu: “Một tuần gặp năm ngày thì coi như ngày nào cũng gặp.” Đừng nhầm với “-는 척하다” (giả vờ).
일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 셈이에요.
“-(으)ㄴ/는 셈이다” nghĩa là “coi như là ~ / có thể nói là ~”, nêu kết luận rút ra từ sự thật chứ không phải bản thân sự thật. Câu này nghĩa là “Một tuần làm thêm giờ năm ngày, coi như là ngày nào cũng tăng ca.” “-(으)ㄴ 탓이다” nêu nguyên nhân (thường là xấu), vai trò khác với nghĩa “kết luận” của “셈”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 일주일에 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 닷새를 | ||
| 닷 | ㄷ+ㅏ+ㅅ | [닫] dat |
| 새 | ㅅ+ㅐ | [쌔] sae |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 만나니까 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 거의 | ||
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 매일 | ||
| 매 | ㅁ+ㅐ | mae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 만나는 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 셈이에요 | ||
| 셈 | ㅅ+ㅔ+ㅁ | [세] se |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 닷새 → [닫쌔]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 셈이 → [세미]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 만나다 | động từ | gặp | TOPIK cấp 1 |
| 거의 | phó từ | hầu như | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 ____이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 셈이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย