KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 셈이다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 셈이다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는 셈이다Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem (động từ)보는 셈이다boneun semida
읽다đọc (động từ)읽는 셈이다ingneun semida
크다to / lớn (tính từ)큰 셈이다keun semida
좋다tốt / hay (tính từ)좋은 셈이다joeun semida

Điểm cần chú ý

Giải thích

일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.

“-(으)ㄴ/는 셈이다” nghĩa là “coi như là… / xem như…”, diễn tả tình huống không hẳn chính xác nhưng kết quả có thể nói như vậy. Nghĩa cả câu: “Một tuần gặp năm ngày thì coi như ngày nào cũng gặp.” Đừng nhầm với “-는 척하다” (giả vờ).

일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 셈이에요.

“-(으)ㄴ/는 셈이다” nghĩa là “coi như là ~ / có thể nói là ~”, nêu kết luận rút ra từ sự thật chứ không phải bản thân sự thật. Câu này nghĩa là “Một tuần làm thêm giờ năm ngày, coi như là ngày nào cũng tăng ca.” “-(으)ㄴ 탓이다” nêu nguyên nhân (thường là xấu), vai trò khác với nghĩa “kết luận” của “셈”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.

Số âm tiết: 22 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
일주일에
일ㅇㅣㄹil
주ㅈㅜju
일ㅇㅣㄹil
에ㅇㅔe
닷새를
닷ㄷㅏㅅ[닫] dat
새ㅅㅐ[쌔] sae
를ㄹㅡㄹreul
만나니까
만ㅁㅏㄴman
나ㄴㅏna
니ㄴㅣni
까ㄲㅏkka
거의
거ㄱㅓgeo
의ㅇㅢui
매일
매ㅁㅐmae
일ㅇㅣㄹil
만나는
만ㅁㅏㄴman
나ㄴㅏna
는ㄴㅡㄴneun
셈이에요
셈ㅅㅔㅁ[세] se
이ㅇㅣ[미] mi
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
만나다động từgặpTOPIK cấp 1
거의phó từhầu nhưTOPIK cấp 2

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 ____이에요.

Xem đáp án

Đáp án: 일주일에 닷새를 만나니까 거의 매일 만나는 셈이에요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 일주일 중 닷새를 야근했으니 거의 매일 야근한 셈이에요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย