KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -기 마련이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-기 마련이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보기 마련이다 | bogi maryeonida |
| 읽다 | đọc | 읽기 마련이다 | ikgi maryeonida |
| 하다 | làm | 하기 마련이다 | hagi maryeonida |
| 살다 | sống | 살기 마련이다 | salgi maryeonida |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
사람은 누구나 실수를 하기 마련이에요.
“-기 마련이다” nghĩa là “vốn dĩ sẽ… / tất nhiên sẽ…”, nêu một điều diễn ra tự nhiên, là lẽ thường. Gắn trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ. Nghĩa cả câu: “Ai cũng khó tránh khỏi mắc lỗi.” Dạng “-는” không tạo được cấu trúc này, còn “-게 마련이다” cũng được dùng với nghĩa tương tự.
누구나 실수를 하기 마련이에요.
“-기 마련이다” nghĩa là “vốn dĩ sẽ ... / thế nào cũng ...”, nêu một lẽ thường: trong tình huống nào đó thì đương nhiên sẽ như vậy. Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ. Câu này nghĩa là “Ai cũng có lúc mắc lỗi.” Cấu trúc này dùng cho quy luật chung, không dùng cho kế hoạch hay ý định cá nhân.
사람은 누구나 처음에는 실수를 하기 마련이에요.
“-기 마련이다” nghĩa là “ắt hẳn sẽ ~ / thường thì sẽ ~”, nêu một chân lý chung rằng việc gì đó xảy ra là điều tự nhiên và tất yếu (gốc từ + 기 마련이다). Câu này nghĩa là “Ai cũng khó tránh mắc lỗi lúc ban đầu.” “-기 나름이다” nghĩa là “tùy thuộc vào cách ~”, ý nghĩa khác.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 사람은 누구나 실수를 하기 마련이에요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 사람은 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [믄] meun |
| 누구나 | ||
| 누 | ㄴ+ㅜ | nu |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 실수를 | ||
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 하기 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 마련이에요 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 련 | ㄹ+ㅕ+ㄴ | [려] ryeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 람은 → [라믄]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 누구 | đại từ | ai | TOPIK cấp 1 |
| 실수 | danh từ | lỗi sai | TOPIK cấp 2 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 사람은 누구나 실수를 하____ 마련이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 사람은 누구나 실수를 하기 마련이에요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 누구나 실수를 하____ 마련이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 누구나 실수를 하기 마련이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย