KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 뻔하다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 뻔하다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 뻔하다Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 뻔하다bol ppeonhada
읽다đọc읽을 뻔하다ilgeul ppeonhada
하다làm할 뻔하다hal ppeonhada
살다sống살 뻔하다sal ppeonhada

Điểm cần chú ý

Giải thích

길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.

“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì…”: việc gì đó gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Hầu như luôn dùng ở thì quá khứ “-(으)ㄹ 뻔했다”. Nghĩa cả câu: “Tôi trượt chân trên đường, suýt nữa thì ngã.”

계단에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.

“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì ...”, diễn tả việc thực tế không xảy ra nhưng đã suýt xảy ra. Gắn vào gốc động từ, thường dùng dạng “-(으)ㄹ 뻔했어요”. Câu này nghĩa là “Tôi trượt chân ở cầu thang, suýt nữa thì ngã.” Thực tế là không bị ngã.

계단에서 미끄러져 하마터면 크게 다칠 뻔했어요.

“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì ~”, việc đó chỉ thiếu chút nữa là xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra (thường đi với 하마터면). Câu này nghĩa là “Tôi trượt chân trên cầu thang, suýt nữa thì bị thương nặng.” “-(으)ㄹ 지경이다” mô tả tình trạng cực độ đang thật sự xảy ra, còn “뻔했다” nghĩa là cuối cùng đã tránh được.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [기레서 미끄러져서 너머질 뻔해써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
길에서
길ㄱㅣㄹ[기] gi
에ㅇㅔ[레] re
서ㅅㅓseo
미끄러져서
미ㅁㅣmi
끄ㄲㅡkkeu
러ㄹㅓreo
져ㅈㅕjyeo
서ㅅㅓseo
넘어질
넘ㄴㅓㅁ[너] neo
어ㅇㅓ[머] meo
질ㅈㅣㄹjil
뻔했어요
뻔ㅃㅓㄴppeon
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
길danh từđườngTOPIK cấp 1
계단danh từcầu thangTOPIK cấp 3
하마터면phó từsuýt nữaTOPIK cấp 4
크다tính từto / lớnTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길에서 미끄러져서 넘어질 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 계단에서 미끄러져서 넘어질 ____했어요.

Xem đáp án

Đáp án: 계단에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 뻔하다?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 뻔하다

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 뻔하다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 뻔하다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย