KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 뻔하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 뻔하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 뻔하다 | bol ppeonhada |
| 읽다 | đọc | 읽을 뻔하다 | ilgeul ppeonhada |
| 하다 | làm | 할 뻔하다 | hal ppeonhada |
| 살다 | sống | 살 뻔하다 | sal ppeonhada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.
“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì…”: việc gì đó gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Hầu như luôn dùng ở thì quá khứ “-(으)ㄹ 뻔했다”. Nghĩa cả câu: “Tôi trượt chân trên đường, suýt nữa thì ngã.”
계단에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.
“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì ...”, diễn tả việc thực tế không xảy ra nhưng đã suýt xảy ra. Gắn vào gốc động từ, thường dùng dạng “-(으)ㄹ 뻔했어요”. Câu này nghĩa là “Tôi trượt chân ở cầu thang, suýt nữa thì ngã.” Thực tế là không bị ngã.
계단에서 미끄러져 하마터면 크게 다칠 뻔했어요.
“-(으)ㄹ 뻔하다” nghĩa là “suýt nữa thì ~”, việc đó chỉ thiếu chút nữa là xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra (thường đi với 하마터면). Câu này nghĩa là “Tôi trượt chân trên cầu thang, suýt nữa thì bị thương nặng.” “-(으)ㄹ 지경이다” mô tả tình trạng cực độ đang thật sự xảy ra, còn “뻔했다” nghĩa là cuối cùng đã tránh được.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [기레서 미끄러져서 너머질 뻔해써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길에서 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 미끄러져서 | ||
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 끄 | ㄲ+ㅡ | kkeu |
| 러 | ㄹ+ㅓ | reo |
| 져 | ㅈ+ㅕ | jyeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 넘어질 | ||
| 넘 | ㄴ+ㅓ+ㅁ | [너] neo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [머] meo |
| 질 | ㅈ+ㅣ+ㄹ | jil |
| 뻔했어요 | ||
| 뻔 | ㅃ+ㅓ+ㄴ | ppeon |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길에 → [기레]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 계단 | danh từ | cầu thang | TOPIK cấp 3 |
| 하마터면 | phó từ | suýt nữa | TOPIK cấp 4 |
| 크다 | tính từ | to / lớn | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길에서 미끄러져서 넘어질 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 길에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 계단에서 미끄러져서 넘어질 ____했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 계단에서 미끄러져서 넘어질 뻔했어요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 뻔하다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 뻔하다
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 뻔하다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 뻔하다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย