KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -느라고
Ngữ pháp tiếng Hàn “-느라고”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 4)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보느라고 | boneurago |
| 읽다 | đọc | 읽느라고 | ingneurago |
| 하다 | làm | 하느라고 | haneurago |
| 살다 | sống | 사느라고 | saneurago |
Điểm cần chú ý
- Thân từ kết thúc bằng ㄹ sẽ bỏ ㄹ trước đuôi từ này (살 → 사-); các thân từ khác gắn trực tiếp.
Giải thích
어젯밤에 숙제를 하느라고 한숨도 못 잤어요.
“-느라고” diễn tả việc dành thời gian hay công sức cho một hành động nên dẫn đến kết quả không mong muốn ở vế sau. Gắn vào gốc động từ và hai vế phải cùng chủ ngữ. Nghĩa cả câu: “Tối qua mải làm bài tập nên tôi không ngủ được chút nào.” Đừng nhầm với “-려고” (để…) là chỉ mục đích.
숙제를 하느라고 친구 전화를 못 받았어요.
“-느라고” nghĩa là “vì mải ... nên ...”, nêu lý do là hành động trước chiếm thời gian hoặc công sức khiến việc sau không làm được. Gắn vào gốc động từ và hai vế phải cùng chủ ngữ. Câu này nghĩa là “Vì mải làm bài tập nên tôi không nghe máy được cuộc gọi của bạn tôi.” Vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay câu rủ cùng làm.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 어젯밤에 숙제를 하느라고 한숨도 못 잤어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어젯밤에 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 젯 | ㅈ+ㅔ+ㅅ | [젣] jet |
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [빠] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 숙제를 | ||
| 숙 | ㅅ+ㅜ+ㄱ | suk |
| 제 | ㅈ+ㅔ | [쩨] je |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 하느라고 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 한숨도 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 숨 | ㅅ+ㅜ+ㅁ | sum |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [몯] mot |
| 잤어요 | ||
| 잤 | ㅈ+ㅏ+ㅆ | [자] ja |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 젯밤에 → [젣빠메]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밤에 → [바메]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 못 → [몯]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 전화 | danh từ | điện thoại | TOPIK cấp 1 |
| 받다 | động từ | nhận | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 어젯밤에 숙제를 하____ 한숨도 못 잤어요.
Xem đáp án
Đáp án: 어젯밤에 숙제를 하느라고 한숨도 못 잤어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 숙제를 하____ 친구 전화를 못 받았어요.
Xem đáp án
Đáp án: 숙제를 하느라고 친구 전화를 못 받았어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย