KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 김에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 김에”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 김에 | boneun gime |
| 읽다 | đọc | 읽는 김에 | ingneun gime |
| 하다 | làm | 하는 김에 | haneun gime |
| 살다 | sống | 사는 김에 | saneun gime |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
시장에 가는 김에 과일도 좀 사 올게요.
“-는 김에” nghĩa là “nhân tiện / tiện thể khi làm…”, dùng khi tranh thủ làm thêm việc khác cùng với việc chính. Gắn vào gốc động từ, hai vế cùng chủ ngữ. Nghĩa cả câu: “Nhân tiện đi chợ, tôi sẽ mua thêm ít hoa quả.” “-는 바람에” chỉ nguyên nhân tiêu cực nên không phù hợp ở đây.
시장에 가는 김에 과일도 좀 사 오세요.
“-는 김에” nghĩa là “nhân tiện ...”, dùng khi tranh thủ cơ hội làm một việc để làm thêm việc khác. Gắn vào gốc động từ, vế sau có thể là câu mệnh lệnh, rủ rê hoặc ý định. Câu này nghĩa là “Nhân tiện đi chợ, bạn mua giúp tôi ít hoa quả nhé.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 시장에 가는 김에 과일도 좀 사 올게요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 시장에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가는 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 김에 | ||
| 김 | ㄱ+ㅣ+ㅁ | [기] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 과일도 | ||
| 과 | ㄱ+ㅘ | gwa |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 올게요 | ||
| 올 | ㅇ+ㅗ+ㄹ | ol |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 김에 → [기메]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 올게 → [올께]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 시장에 가는 ____ 과일도 좀 사 올게요.
Xem đáp án
Đáp án: 시장에 가는 김에 과일도 좀 사 올게요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 시장에 가는 ____ 과일도 좀 사 오세요.
Xem đáp án
Đáp án: 시장에 가는 김에 과일도 좀 사 오세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย