KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 대신에

Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 대신에”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -는 대신에Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보는 대신에boneun daesine
읽다đọc읽는 대신에ingneun daesine
하다làm하는 대신에haneun daesine
살다sống사는 대신에saneun daesine

Điểm cần chú ý

Giải thích

주말에 일하는 대신에 평일에 하루 쉬어요.

“-는 대신에” nghĩa là “thay vì / bù lại việc…”, cho thấy việc này được thay thế hoặc bù đắp bằng việc khác. Sau động từ dùng “-는 대신에”, sau tính từ dùng “-(으)ㄴ 대신에”, còn với danh từ thì gắn thẳng “대신에”. Nghĩa cả câu: “Tôi đi làm cuối tuần, bù lại được nghỉ một ngày trong tuần.” “동안” chỉ có nghĩa “trong suốt”, không diễn tả sự bù đắp.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 주말에 일하는 대신에 평일에 하루 쉬어요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [주마레 일하는 대시네 평이레 하루 쉬어요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
주말에
주ㅈㅜju
말ㅁㅏㄹ[마] ma
에ㅇㅔ[레] re
일하는
일ㅇㅣㄹil
하ㅎㅏha
는ㄴㅡㄴneun
대신에
대ㄷㅐdae
신ㅅㅣㄴ[시] si
에ㅇㅔ[네] ne
평일에
평ㅍㅕㅇpyeong
일ㅇㅣㄹ[이] i
에ㅇㅔ[레] re
하루
하ㅎㅏha
루ㄹㅜru
쉬어요
쉬ㅅㅟswi
어ㅇㅓeo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 주말에 일하는 ____ 평일에 하루 쉬어요.

Xem đáp án

Đáp án: 주말에 일하는 대신에 평일에 하루 쉬어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย