KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 대로
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 대로”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 대로 | boneun daero |
| 읽다 | đọc | 읽는 대로 | ingneun daero |
| 하다 | làm | 하는 대로 | haneun daero |
| 살다 | sống | 사는 대로 | saneun daero |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
공항에 도착하는 대로 전화 주세요.
“-는 대로” gắn vào động từ mang nghĩa “ngay khi…”, vế sau thường là lời nhờ vả, mệnh lệnh hoặc kế hoạch. Nghĩa cả câu: “Đến sân bay là gọi điện cho tôi ngay nhé.” Đừng nhầm với “-(으)ㄴ 채로” (giữ nguyên trạng thái).
제가 설명하는 대로 따라 해 보세요.
“-는 대로” nghĩa là “theo như ...”, cho thấy hành động ở vế sau được làm giống với hành động hay nội dung ở vế trước. Gắn vào gốc động từ và viết cách ra với từ đứng trước. Câu này nghĩa là “Hãy thử làm theo đúng như tôi giải thích nhé.” Với danh từ thì viết liền, như 약속대로 (“đúng như đã hứa”).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 공항에 도착하는 대로 전화 주세요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [공항에 도차카는 대로 전화 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 공항에 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 항 | ㅎ+ㅏ+ㅇ | hang |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 도착하는 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 착 | ㅊ+ㅏ+ㄱ | [차] cha |
| 하 | ㅎ+ㅏ | [카] ka |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 대로 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 전화 | ||
| 전 | ㅈ+ㅓ+ㄴ | jeon |
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 착하 → [차카]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 공항 | danh từ | sân bay | TOPIK cấp 1 |
| 전화 | danh từ | điện thoại | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 공항에 도착하는 ____ 전화 주세요.
Xem đáp án
Đáp án: 공항에 도착하는 대로 전화 주세요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제가 설명하는 ____ 따라 해 보세요.
Xem đáp án
Đáp án: 제가 설명하는 대로 따라 해 보세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย