KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지 말라고 하다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-지 말라고 하다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -지 말라고 하다Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보지 말라고 하다boji mallago hada
읽다đọc읽지 말라고 하다ikji mallago hada
하다làm하지 말라고 하다haji mallago hada
살다sống살지 말라고 하다salji mallago hada

Điểm cần chú ý

Giải thích

의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.

“-지 말라고 하다” dùng để thuật lại lệnh cấm: “bảo (ai đó) đừng…”. “-지 마세요” khi chuyển sang câu gián tiếp thành “-지 말라고”, không nói “-지 않으라고”. Nghĩa cả câu: “Bác sĩ bảo tôi đừng uống rượu.”

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.

Số âm tiết: 21 · Số từ: 7

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [의사 선생니미 저에게 수를 마시지 말라고 하셔써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
의사
의ㅇㅢui
사ㅅㅏsa
선생님이
선ㅅㅓㄴseon
생ㅅㅐㅇsaeng
님ㄴㅣㅁ[니] ni
이ㅇㅣ[미] mi
저에게
저ㅈㅓjeo
에ㅇㅔe
게ㄱㅔge
술을
술ㅅㅜㄹ[수] su
을ㅇㅡㄹ[를] reul
마시지
마ㅁㅏma
시ㅅㅣsi
지ㅈㅣji
말라고
말ㅁㅏㄹmal
라ㄹㅏla
고ㄱㅗgo
하셨어요
하ㅎㅏha
셨ㅅㅕㅆ[셔] syeo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
술danh từrượuTOPIK cấp 1
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 ____ 하셨어요.

Xem đáp án

Đáp án: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย