KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -지 말라고 하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-지 말라고 하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보지 말라고 하다 | boji mallago hada |
| 읽다 | đọc | 읽지 말라고 하다 | ikji mallago hada |
| 하다 | làm | 하지 말라고 하다 | haji mallago hada |
| 살다 | sống | 살지 말라고 하다 | salji mallago hada |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.
“-지 말라고 하다” dùng để thuật lại lệnh cấm: “bảo (ai đó) đừng…”. “-지 마세요” khi chuyển sang câu gián tiếp thành “-지 말라고”, không nói “-지 않으라고”. Nghĩa cả câu: “Bác sĩ bảo tôi đừng uống rượu.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [의사 선생니미 저에게 수를 마시지 말라고 하셔써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 의사 | ||
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 선생님이 | ||
| 선 | ㅅ+ㅓ+ㄴ | seon |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 님 | ㄴ+ㅣ+ㅁ | [니] ni |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 저에게 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 술을 | ||
| 술 | ㅅ+ㅜ+ㄹ | [수] su |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 마시지 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 말라고 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 라 | ㄹ+ㅏ | la |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 하셨어요 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 셨 | ㅅ+ㅕ+ㅆ | [셔] syeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 님이 → [니미]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 술 | danh từ | rượu | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 ____ 하셨어요.
Xem đáp án
Đáp án: 의사 선생님이 저에게 술을 마시지 말라고 하셨어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย