KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 데

Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 데”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 4)

Mẫu câu: -는 데Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보는 데boneun de
읽다đọc읽는 데ingneun de
하다làm하는 데haneun de
살다sống사는 데saneun de

Điểm cần chú ý

Giải thích

한국어를 배우는 데 이 책이 큰 도움이 돼요.

“-는 데” mang nghĩa “trong việc… / để…”, sau đó thường là “도움이 되다”, “필요하다”, “걸리다”… Nghĩa cả câu: “Cuốn sách này giúp ích rất nhiều trong việc học tiếng Hàn.” “-는 줄” nghĩa là “(tưởng) rằng…” nên không hợp ở đây.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 한국어를 배우는 데 이 책이 큰 도움이 돼요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 8

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국어를
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
어ㅇㅓ[거] geo
를ㄹㅡㄹreul
배우는
배ㅂㅐbae
우ㅇㅜu
는ㄴㅡㄴneun
데ㄷㅔde
이ㅇㅣi
책이
책ㅊㅐㄱ[채] chae
이ㅇㅣ[기] gi
큰ㅋㅡㄴkeun
도움이
도ㄷㅗdo
움ㅇㅜㅁ[우] u
이ㅇㅣ[미] mi
돼요
돼ㄷㅙdwae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
배우다động từhọcTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한국어를 배우는 ____ 이 책이 큰 도움이 돼요.

Xem đáp án

Đáp án: 한국어를 배우는 데 이 책이 큰 도움이 돼요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย