KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 봤자

Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 봤자”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -아/어 봤자Trình độ: TOPIK cấp 4

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem봐 봤자bwa bwatja
읽다đọc읽어 봤자ilgeo bwatja
하다làm해 봤자hae bwatja
열다mở열어 봤자yeoreo bwatja

Điểm cần chú ý

Giải thích

지금 후회해 봤자 소용없어요.

“-아/어 봤자” nghĩa là “dù có… cũng vô ích”: làm rồi kết quả cũng không thay đổi, thường theo sau là “소용없다”, “별수 없다”. Nghĩa cả câu: “Bây giờ có hối hận cũng vô ích.”

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 지금 후회해 봤자 소용없어요.

Số âm tiết: 12 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [지금 후회해 봗짜 소용업써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
지금
지ㅈㅣji
금ㄱㅡㅁgeum
후회해
후ㅎㅜhu
회ㅎㅚhoe
해ㅎㅐhae
봤자
봤ㅂㅘㅆ[봗] bwat
자ㅈㅏ[짜] ja
소용없어요
소ㅅㅗso
용ㅇㅛㅇyong
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
지금danh từbây giờTOPIK cấp 1
보다động từnhìn / xemTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 지금 후회해 ____ 소용없어요.

Xem đáp án

Đáp án: 지금 후회해 봤자 소용없어요.

Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어 봤자?

Xem đáp án

Đáp án: 읽어 봤자

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어 봤자?

Xem đáp án

Đáp án: 해 봤자

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย