KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 끝에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 끝에”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 끝에 | bon kkeute |
| 읽다 | đọc | 읽은 끝에 | ilgeun kkeute |
| 하다 | làm | 한 끝에 | han kkeute |
| 살다 | sống | 산 끝에 | san kkeute |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
여러 번 실패한 끝에 드디어 시험에 합격했어요.
“-(으)ㄴ 끝에” nghĩa là “sau khi ... (một thời gian dài)”, cho thấy một kết quả đến sau thời gian dài nỗ lực hoặc vất vả. Gắn vào gốc động từ; với danh từ chỉ thêm “끝에”, ví dụ 고민 끝에. Câu này nghĩa là “Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi đã đỗ kỳ thi.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 여러 번 실패한 끝에 드디어 시험에 합격했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [여러 번 실패한 끄테 드디어 시허메 합껴캐써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여러 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 러 | ㄹ+ㅓ | reo |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 실패한 | ||
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 패 | ㅍ+ㅐ | pae |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 끝에 | ||
| 끝 | ㄲ+ㅡ+ㅌ | [끄] kkeu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [테] te |
| 드디어 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 디 | ㄷ+ㅣ | di |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 시험에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 험 | ㅎ+ㅓ+ㅁ | [허] heo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 합격했어요 | ||
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | hap |
| 격 | ㄱ+ㅕ+ㄱ | [껴] gyeo |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [캐] kae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 끝에 → [끄테]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 합격했 → [합껴캐]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 격했어 → [겨캐써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 여러 | định từ | nhiều, vài | TOPIK cấp 3 |
| 드디어 | phó từ | cuối cùng thì | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 여러 번 실패한 ____ 드디어 시험에 합격했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 여러 번 실패한 끝에 드디어 시험에 합격했어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 끝에?
Xem đáp án
Đáp án: 본 끝에
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 끝에?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 끝에
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย