KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 척하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 척하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 척하다 | bon cheokada |
| 읽다 | đọc | 읽은 척하다 | ilgeun cheokada |
| 하다 | làm | 한 척하다 | han cheokada |
| 살다 | sống | 산 척하다 | san cheokada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
동생은 숙제를 다 안 했는데 다 한 척했어요.
“-(으)ㄴ 척하다” nghĩa là “giả vờ ...”, dùng khi cố ý làm ra vẻ khác với sự thật. Hành động đã xảy ra dùng “-(으)ㄴ 척”, hành động đang diễn ra dùng “-는 척”. Câu này nghĩa là “Em tôi chưa làm xong bài tập mà vẫn giả vờ như đã làm xong.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 동생은 숙제를 다 안 했는데 다 한 척했어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 동생은 | ||
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 숙제를 | ||
| 숙 | ㅅ+ㅜ+ㄱ | suk |
| 제 | ㅈ+ㅔ | [쩨] je |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 했는데 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [핸] haen |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 척했어요 | ||
| 척 | ㅊ+ㅓ+ㄱ | [처] cheo |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [캐] kae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 숙제 → [숙쩨]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 했는데 → [핸는데]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 척했어 → [처캐써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했어 → [해써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 동생 | danh từ | em | TOPIK cấp 1 |
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 동생은 숙제를 다 안 했는데 다 한 ____했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 동생은 숙제를 다 안 했는데 다 한 척했어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 척하다?
Xem đáp án
Đáp án: 본 척하다
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 척하다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 척하다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย