KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -더라도
Ngữ pháp tiếng Hàn “-더라도”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 5)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보더라도 | bodeorado |
| 읽다 | đọc | 읽더라도 | ikdeorado |
| 하다 | làm | 하더라도 | hadeorado |
| 살다 | sống | 살더라도 | saldeorado |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
아무리 바쁘더라도 아침 식사는 꼭 챙겨 드세요.
“-더라도” nghĩa là “dù cho ... thì cũng ...”, diễn tả giả định hoặc nhượng bộ. Thường đi với “아무리”, vế sau là ý chí, mệnh lệnh hoặc lời đề nghị của người nói. Câu này nghĩa là “Dù bận đến đâu cũng nhất định phải ăn sáng nhé.” Nó mang tính văn viết và nhấn mạnh hơn “-아/어도”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 아무리 바쁘더라도 아침 식사는 꼭 챙겨 드세요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [아무리 바쁘더라도 아침 식싸는 꼭 챙겨 드세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 아무리 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 바쁘더라도 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 쁘 | ㅃ+ㅡ | ppeu |
| 더 | ㄷ+ㅓ | deo |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 아침 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 침 | ㅊ+ㅣ+ㅁ | chim |
| 식사는 | ||
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | sik |
| 사 | ㅅ+ㅏ | [싸] sa |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 꼭 | ㄲ+ㅗ+ㄱ | kkok |
| 챙겨 | ||
| 챙 | ㅊ+ㅐ+ㅇ | chaeng |
| 겨 | ㄱ+ㅕ | gyeo |
| 드세요 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 식사 → [식싸]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 꼭 | phó từ | nhất định | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 아무리 바쁘____ 아침 식사는 꼭 챙겨 드세요.
Xem đáp án
Đáp án: 아무리 바쁘더라도 아침 식사는 꼭 챙겨 드세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย