KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)로서
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)로서”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라로서 | nararoseo |
| 음식 | thức ăn | 음식으로서 | eumsigeuroseo |
| 선물 | quà tặng | 선물로서 | seonmulloseo |
Điểm cần chú ý
- Dùng 로 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, và dùng 으로 sau các phụ âm khác (나라로서, 음식으로서, 선물로서).
Giải thích
저는 한 아이의 엄마로서 항상 책임감을 느껴요.
“-(으)로서” nghĩa là “với tư cách là ...”, chỉ thân phận, tư cách hay lập trường. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc “ㄹ” dùng “로서”, danh từ có patchim khác ㄹ dùng “으로서”. Câu này nghĩa là “Với tư cách là mẹ của một đứa con, tôi luôn cảm thấy có trách nhiệm.” Đừng nhầm với “-(으)로써” (bằng cách / bằng phương tiện).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 한 아이의 엄마로서 항상 책임감을 느껴요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 아이의 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 엄마로서 | ||
| 엄 | ㅇ+ㅓ+ㅁ | eom |
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 항상 | ||
| 항 | ㅎ+ㅏ+ㅇ | hang |
| 상 | ㅅ+ㅏ+ㅇ | sang |
| 책임감을 | ||
| 책 | ㅊ+ㅐ+ㄱ | [채] chae |
| 임 | ㅇ+ㅣ+ㅁ | [김] gim |
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | [가] ga |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 느껴요 | ||
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 껴 | ㄲ+ㅕ | kkyeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 책임감 → [채김가]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 아이 | danh từ | đứa trẻ | TOPIK cấp 1 |
| 항상 | phó từ | luôn luôn | TOPIK cấp 1 |
| 느끼다 | động từ | cảm thấy | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 한 아이의 엄마____ 항상 책임감을 느껴요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 한 아이의 엄마로서 항상 책임감을 느껴요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 나라 + -(으)로서?
Xem đáp án
Đáp án: 나라로서
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 음식 + -(으)로서?
Xem đáp án
Đáp án: 음식으로서
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย