KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㅁ으로써
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㅁ으로써”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 앉다 | ngồi | 앉음으로써 | anjeumeurosseo |
| 읽다 | đọc | 읽음으로써 | ilgeumeurosseo |
| 하다 | làm | 함으로써 | hameurosseo |
| 살다 | sống | 삶으로써 | salmeurosseo |
Điểm cần chú ý
- -(으)ㅁ biến động từ thành danh từ: thêm ㅁ sau nguyên âm (하 → 함), thêm 음 sau phụ âm (읽 → 읽음), còn thân từ kết thúc bằng ㄹ thì thành ㄻ (살 → 삶).
Giải thích
회의 시간을 줄임으로써 업무 효율을 높였다.
“-(으)ㅁ으로써” nghĩa là “bằng cách ...”, là cách nói mang tính văn viết, cho thấy kết quả đạt được nhờ một phương pháp hay phương tiện. Biến gốc động từ thành danh từ bằng “-(으)ㅁ” rồi thêm “으로써”. Câu này nghĩa là “Bằng cách rút ngắn thời gian họp, hiệu suất công việc đã được nâng cao.” Cần phân biệt với “-(으)로서” (với tư cách là ...).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 회의 시간을 줄임으로써 업무 효율을 높였다.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 회의 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 시간을 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | [가] ga |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 줄임으로써 | ||
| 줄 | ㅈ+ㅜ+ㄹ | [주] ju |
| 임 | ㅇ+ㅣ+ㅁ | [리] ri |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [므] meu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 써 | ㅆ+ㅓ | sseo |
| 업무 | ||
| 업 | ㅇ+ㅓ+ㅂ | [엄] eom |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 효율을 | ||
| 효 | ㅎ+ㅛ | hyo |
| 율 | ㅇ+ㅠ+ㄹ | [유] yu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 높였다 | ||
| 높 | ㄴ+ㅗ+ㅍ | nop |
| 였 | ㅇ+ㅕ+ㅆ | yeot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 간을 → [가늘]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 업무 → [엄무]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 회의 | danh từ | cuộc họp | TOPIK cấp 2 |
| 업무 | danh từ | công việc / nghiệp vụ | TOPIK cấp 5 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 회의 시간을 줄____ 업무 효율을 높였다.
Xem đáp án
Đáp án: 회의 시간을 줄임으로써 업무 효율을 높였다.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย