KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 둥 마는 둥 하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 둥 마는 둥 하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 둥 마는 둥 하다 | boneun dung maneun dung hada |
| 읽다 | đọc | 읽는 둥 마는 둥 하다 | ingneun dung maneun dung hada |
| 하다 | làm | 하는 둥 마는 둥 하다 | haneun dung maneun dung hada |
| 살다 | sống | 사는 둥 마는 둥 하다 | saneun dung maneun dung hada |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
너무 졸려서 수업을 듣는 둥 마는 둥 했어요.
“-는 둥 마는 둥 하다” nghĩa là “làm qua loa / làm cho có”, diễn tả việc làm không đàng hoàng, chỉ làm lấy lệ. Gắn vào gốc động từ, như 듣는 둥 마는 둥, 먹는 둥 마는 둥. Câu này nghĩa là “Buồn ngủ quá nên tôi nghe giảng cho có.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 너무 졸려서 수업을 듣는 둥 마는 둥 했어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 졸려서 | ||
| 졸 | ㅈ+ㅗ+ㄹ | jol |
| 려 | ㄹ+ㅕ | lyeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 수업을 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 업 | ㅇ+ㅓ+ㅂ | [어] eo |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [블] beul |
| 듣는 | ||
| 듣 | ㄷ+ㅡ+ㄷ | [든] deun |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 둥 | ㄷ+ㅜ+ㅇ | dung |
| 마는 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 둥 | ㄷ+ㅜ+ㅇ | dung |
| 했어요 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 업을 → [어블]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 듣는 → [든는]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
| 수업 | danh từ | giờ học | TOPIK cấp 1 |
| 듣다 | động từ | nghe | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 너무 졸려서 수업을 듣는 ____ 마는 둥 했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 너무 졸려서 수업을 듣는 둥 마는 둥 했어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย