KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(이)나마
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(이)나마”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라나마 | naranama |
| 음식 | thức ăn | 음식이나마 | eumsiginama |
| 선물 | quà tặng | 선물이나마 | seonmurinama |
Điểm cần chú ý
- Sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 이 xuất hiện trước phần đuôi (음식이나마); sau nguyên âm, 이 được bỏ đi (나라나마).
Giải thích
시간이 없지만 잠깐이나마 만나서 이야기하고 싶어요.
“-(이)나마” nghĩa là “dù chỉ ... cũng ...”, thể hiện dù chưa đầy đủ nhưng vẫn chấp nhận. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng “나마”, danh từ có patchim dùng “이나마”. Câu này nghĩa là “Tôi không có thời gian, nhưng dù chỉ một lát cũng muốn gặp và trò chuyện.” Gần nghĩa với “-(이)라도”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 시간이 없지만 잠깐이나마 만나서 이야기하고 싶어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [시가니 업찌만 잠까니나마 만나서 이야기하고 시퍼요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 시간이 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 없지만 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 잠깐이나마 | ||
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | jam |
| 깐 | ㄲ+ㅏ+ㄴ | [까] kka |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 만나서 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 이야기하고 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 야 | ㅇ+ㅑ | ya |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 싶어요 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [시] si |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [퍼] peo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 간이 → [가니]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 없지 → [업찌]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
| 만나다 | động từ | gặp | TOPIK cấp 1 |
| 이야기 | danh từ | câu chuyện | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 시간이 없지만 잠깐____ 만나서 이야기하고 싶어요.
Xem đáp án
Đáp án: 시간이 없지만 잠깐이나마 만나서 이야기하고 싶어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย