KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -에도 불구하고
Ngữ pháp tiếng Hàn “-에도 불구하고”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라에도 불구하고 | naraedo bulguhago |
| 음식 | thức ăn | 음식에도 불구하고 | eumsigedo bulguhago |
| 선물 | quà tặng | 선물에도 불구하고 | seonmuredo bulguhago |
Giải thích
비가 많이 오는 날씨에도 불구하고 경기가 열렸어요.
“-에도 불구하고” nghĩa là “bất chấp / mặc dù ...”, dẫn tới kết quả trái với dự đoán hoặc lẽ thường. Với danh từ dùng “-에도 불구하고”, với động từ và tính từ dùng “-(으)ㄴ/는데도 불구하고”. Câu này nghĩa là “Bất chấp thời tiết mưa to, trận đấu vẫn được tổ chức.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 비가 많이 오는 날씨에도 불구하고 경기가 열렸어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 많이 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 오는 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 날씨에도 | ||
| 날 | ㄴ+ㅏ+ㄹ | nal |
| 씨 | ㅆ+ㅣ | ssi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 불구하고 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 경기가 | ||
| 경 | ㄱ+ㅕ+ㅇ | gyeong |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 열렸어요 | ||
| 열 | ㅇ+ㅕ+ㄹ | yeol |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] lyeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많이 → [마니]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 렸어 → [려써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
| 날씨 | danh từ | thời tiết | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 비가 많이 오는 날씨____ 불구하고 경기가 열렸어요.
Xem đáp án
Đáp án: 비가 많이 오는 날씨에도 불구하고 경기가 열렸어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย