KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 덕분에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 덕분에”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 덕분에 | bon deokbune |
| 읽다 | đọc | 읽은 덕분에 | ilgeun deokbune |
| 하다 | làm | 한 덕분에 | han deokbune |
| 살다 | sống | 산 덕분에 | san deokbune |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
친구가 도와준 덕분에 시험에 합격했어요.
“-(으)ㄴ 덕분에” nghĩa là “nhờ ...”, cho thấy kết quả tốt có được nhờ sự giúp đỡ hay điều kiện thuận lợi. Quá khứ dùng “-(으)ㄴ 덕분에”, với danh từ thì như “친구 덕분에”. Câu này nghĩa là “Nhờ bạn giúp đỡ mà tôi đã đỗ kỳ thi.” Với kết quả xấu thì dùng “탓에”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 친구가 도와준 덕분에 시험에 합격했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [친구가 도와준 덕뿌네 시허메 합껴캐써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 친구가 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 도와준 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 준 | ㅈ+ㅜ+ㄴ | jun |
| 덕분에 | ||
| 덕 | ㄷ+ㅓ+ㄱ | deok |
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [뿌] bu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 시험에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 험 | ㅎ+ㅓ+ㅁ | [허] heo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 합격했어요 | ||
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | hap |
| 격 | ㄱ+ㅕ+ㄱ | [껴] gyeo |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [캐] kae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 덕분에 → [덕뿌네]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 분에 → [부네]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 격했어 → [겨캐써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 친구가 도와준 ____ 시험에 합격했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 친구가 도와준 덕분에 시험에 합격했어요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 덕분에?
Xem đáp án
Đáp án: 본 덕분에
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 덕분에?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 덕분에
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย