KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -다가는
Ngữ pháp tiếng Hàn “-다가는”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 5)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보다가는 | bodaganeun |
| 읽다 | đọc | 읽다가는 | ikdaganeun |
| 하다 | làm | 하다가는 | hadaganeun |
| 살다 | sống | 살다가는 | saldaganeun |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
그렇게 매일 밤을 새우다가는 건강을 해칠 거예요.
“-다가는” nghĩa là “cứ ... như thế thì sẽ ...”, cảnh báo rằng nếu tiếp tục hành động hiện tại thì sẽ có kết quả xấu. Vế sau là nội dung tiêu cực như “-(으)ㄹ 거예요” hay “-게 되다”. Câu này nghĩa là “Cứ thức trắng đêm mỗi ngày như vậy thì sẽ hại sức khỏe đấy.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 그렇게 매일 밤을 새우다가는 건강을 해칠 거예요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그렇게 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 렇 | ㄹ+ㅓ+ㅎ | [러] reo |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [케] ke |
| 매일 | ||
| 매 | ㅁ+ㅐ | mae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 밤을 | ||
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [바] ba |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 새우다가는 | ||
| 새 | ㅅ+ㅐ | sae |
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 건강을 | ||
| 건 | ㄱ+ㅓ+ㄴ | geon |
| 강 | ㄱ+ㅏ+ㅇ | gang |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 해칠 | ||
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 칠 | ㅊ+ㅣ+ㄹ | chil |
| 거예요 | ||
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 렇게 → [러케]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밤을 → [바믈]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 밤 | danh từ | ban đêm | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그렇게 매일 밤을 새우____ 건강을 해칠 거예요.
Xem đáp án
Đáp án: 그렇게 매일 밤을 새우다가는 건강을 해칠 거예요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย