KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 바람에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 바람에”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 바람에 | boneun barame |
| 읽다 | đọc | 읽는 바람에 | ingneun barame |
| 하다 | làm | 하는 바람에 | haneun barame |
| 살다 | sống | 사는 바람에 | saneun barame |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.
“-는 바람에” nghĩa là “vì ... (bất ngờ) nên ...”, dùng khi một việc ngoài dự kiến gây ra kết quả không tốt. Gắn vào gốc động từ, vế sau không được là câu mệnh lệnh hay câu rủ rê. Câu này nghĩa là “Vì đường bỗng nhiên bị tắc nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.” Nếu kết quả tốt thì dùng “덕분에”.
갑자기 정전이 되는 바람에 작업하던 파일을 날려 버렸어요.
“-는 바람에” nghĩa là “do ~ (bất ngờ) nên ~”, dùng khi một việc ngoài dự kiến gây ra kết quả không mong muốn; vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê. Câu này nghĩa là “Do đột nhiên mất điện nên tôi mất luôn tệp đang làm.” “-(으)ㄴ 덕분에” (“nhờ ~”) dùng cho kết quả tốt nên không dùng được ở đây.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [기리 갑짜기 마키는 바라메 약쏘게 느저써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길이 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 갑자기 | ||
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | gap |
| 자 | ㅈ+ㅏ | [짜] ja |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 막히는 | ||
| 막 | ㅁ+ㅏ+ㄱ | [마] ma |
| 히 | ㅎ+ㅣ | [키] ki |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 바람에 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 약속에 | ||
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | yak |
| 속 | ㅅ+ㅗ+ㄱ | [쏘] so |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 늦었어요 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [느] neu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [저] jeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길이 → [기리]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 갑자 → [갑짜]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 막히 → [마키]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 갑자기 | phó từ | đột nhiên | TOPIK cấp 2 |
| 막히다 | động từ | bị tắc | TOPIK cấp 3 |
| 바람 | danh từ | gió | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길이 갑자기 막히는 ____ 약속에 늦었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 갑자기 정전이 되는 ____ 작업하던 파일을 날려 버렸어요.
Xem đáp án
Đáp án: 갑자기 정전이 되는 바람에 작업하던 파일을 날려 버렸어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย