KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 바람에

Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 바람에”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -는 바람에Trình độ: TOPIK cấp 5

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보는 바람에boneun barame
읽다đọc읽는 바람에ingneun barame
하다làm하는 바람에haneun barame
살다sống사는 바람에saneun barame

Điểm cần chú ý

Giải thích

길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.

“-는 바람에” nghĩa là “vì ... (bất ngờ) nên ...”, dùng khi một việc ngoài dự kiến gây ra kết quả không tốt. Gắn vào gốc động từ, vế sau không được là câu mệnh lệnh hay câu rủ rê. Câu này nghĩa là “Vì đường bỗng nhiên bị tắc nên tôi đã đến muộn buổi hẹn.” Nếu kết quả tốt thì dùng “덕분에”.

갑자기 정전이 되는 바람에 작업하던 파일을 날려 버렸어요.

“-는 바람에” nghĩa là “do ~ (bất ngờ) nên ~”, dùng khi một việc ngoài dự kiến gây ra kết quả không mong muốn; vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê. Câu này nghĩa là “Do đột nhiên mất điện nên tôi mất luôn tệp đang làm.” “-(으)ㄴ 덕분에” (“nhờ ~”) dùng cho kết quả tốt nên không dùng được ở đây.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.

Số âm tiết: 18 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [기리 갑짜기 마키는 바라메 약쏘게 느저써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
길이
길ㄱㅣㄹ[기] gi
이ㅇㅣ[리] ri
갑자기
갑ㄱㅏㅂgap
자ㅈㅏ[짜] ja
기ㄱㅣgi
막히는
막ㅁㅏㄱ[마] ma
히ㅎㅣ[키] ki
는ㄴㅡㄴneun
바람에
바ㅂㅏba
람ㄹㅏㅁ[라] ra
에ㅇㅔ[메] me
약속에
약ㅇㅑㄱyak
속ㅅㅗㄱ[쏘] so
에ㅇㅔ[게] ge
늦었어요
늦ㄴㅡㅈ[느] neu
었ㅇㅓㅆ[저] jeo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
길danh từđườngTOPIK cấp 1
갑자기phó từđột nhiênTOPIK cấp 2
막히다động từbị tắcTOPIK cấp 3
바람danh từgióTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길이 갑자기 막히는 ____ 약속에 늦었어요.

Xem đáp án

Đáp án: 길이 갑자기 막히는 바람에 약속에 늦었어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 갑자기 정전이 되는 ____ 작업하던 파일을 날려 버렸어요.

Xem đáp án

Đáp án: 갑자기 정전이 되는 바람에 작업하던 파일을 날려 버렸어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย