KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 데다가

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 데다가”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는 데다가Trình độ: TOPIK cấp 5

Cách kết hợp

Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem (động từ)보는 데다가boneun dedaga
읽다đọc (động từ)읽는 데다가ingneun dedaga
크다to / lớn (tính từ)큰 데다가keun dedaga
좋다tốt / hay (tính từ)좋은 데다가joeun dedaga

Điểm cần chú ý

Giải thích

민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.

“-(으)ㄴ/는 데다가” nghĩa là “hơn nữa / đã ... lại còn ...”, dùng để cộng thêm nội dung cùng tính chất (tốt cộng với tốt, xấu cộng với xấu). Tính từ dùng “-(으)ㄴ”, động từ dùng “-는”. Câu này nghĩa là “Minsu tính tình tốt, lại làm việc giỏi nên rất được yêu mến.” Nó mang tính khẩu ngữ hơn “-(으)ㄹ 뿐만 아니라”.

이 가게는 음식이 맛있는 데다가 가격도 저렴해요.

“-(으)ㄴ/는 데다가” nghĩa là “hơn nữa ~ / không những ~ mà còn ~”, bổ sung thêm nội dung cùng chiều (tốt thêm tốt, hoặc xấu thêm xấu). Câu này nghĩa là “Quán này đồ ăn ngon, giá cả lại còn phải chăng.” “-(으)ㄴ/는 반면에” tạo sự đối lập nên không hợp với hai nội dung cùng chiều như “ngon” và “giá phải chăng”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.

Số âm tiết: 22 · Số từ: 8

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
민수는
민ㅁㅣㄴmin
수ㅅㅜsu
는ㄴㅡㄴneun
성격이
성ㅅㅓㅇseong
격ㄱㅕㄱ[겨] gyeo
이ㅇㅣ[기] gi
좋은
좋ㅈㅗㅎ[조] jo
은ㅇㅡㄴeun
데다가
데ㄷㅔde
다ㄷㅏda
가ㄱㅏga
일도
일ㅇㅣㄹil
도ㄷㅗdo
잘해서
잘ㅈㅏㄹjal
해ㅎㅐhae
서ㅅㅓseo
인기가
인ㅇㅣㄴin
기ㄱㅣgi
가ㄱㅏga
많아요
많ㅁㅏㄶ[마] ma
아ㅇㅏ[나] na
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
좋다tính từtốt / hayTOPIK cấp 1
많다tính từnhiềuTOPIK cấp 1
음식danh từthức ănTOPIK cấp 1
맛있다tính từngonTOPIK cấp 1
가격danh từgiá cảTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 민수는 성격이 좋은 ____ 일도 잘해서 인기가 많아요.

Xem đáp án

Đáp án: 민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 가게는 음식이 맛있는 ____ 가격도 저렴해요.

Xem đáp án

Đáp án: 이 가게는 음식이 맛있는 데다가 가격도 저렴해요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย