KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 데다가
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 데다가”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 데다가 | boneun dedaga |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 데다가 | ingneun dedaga |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 데다가 | keun dedaga |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 데다가 | joeun dedaga |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.
“-(으)ㄴ/는 데다가” nghĩa là “hơn nữa / đã ... lại còn ...”, dùng để cộng thêm nội dung cùng tính chất (tốt cộng với tốt, xấu cộng với xấu). Tính từ dùng “-(으)ㄴ”, động từ dùng “-는”. Câu này nghĩa là “Minsu tính tình tốt, lại làm việc giỏi nên rất được yêu mến.” Nó mang tính khẩu ngữ hơn “-(으)ㄹ 뿐만 아니라”.
이 가게는 음식이 맛있는 데다가 가격도 저렴해요.
“-(으)ㄴ/는 데다가” nghĩa là “hơn nữa ~ / không những ~ mà còn ~”, bổ sung thêm nội dung cùng chiều (tốt thêm tốt, hoặc xấu thêm xấu). Câu này nghĩa là “Quán này đồ ăn ngon, giá cả lại còn phải chăng.” “-(으)ㄴ/는 반면에” tạo sự đối lập nên không hợp với hai nội dung cùng chiều như “ngon” và “giá phải chăng”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 민수는 | ||
| 민 | ㅁ+ㅣ+ㄴ | min |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 성격이 | ||
| 성 | ㅅ+ㅓ+ㅇ | seong |
| 격 | ㄱ+ㅕ+ㄱ | [겨] gyeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 좋은 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 데다가 | ||
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 일도 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 잘해서 | ||
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 인기가 | ||
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | in |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 많아요 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 격이 → [겨기]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋은 → [조은]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
| 음식 | danh từ | thức ăn | TOPIK cấp 1 |
| 맛있다 | tính từ | ngon | TOPIK cấp 1 |
| 가격 | danh từ | giá cả | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 민수는 성격이 좋은 ____ 일도 잘해서 인기가 많아요.
Xem đáp án
Đáp án: 민수는 성격이 좋은 데다가 일도 잘해서 인기가 많아요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 가게는 음식이 맛있는 ____ 가격도 저렴해요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 가게는 음식이 맛있는 데다가 가격도 저렴해요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย