KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 편이다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 편이다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는 편이다Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem (động từ)보는 편이다boneun pyeonida
읽다đọc (động từ)읽는 편이다ingneun pyeonida
크다to / lớn (tính từ)큰 편이다keun pyeonida
좋다tốt / hay (tính từ)좋은 편이다joeun pyeonida

Điểm cần chú ý

Giải thích

저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.

“-(으)ㄴ/는 편이다” nghĩa là “thuộc dạng ~ / khá là ~”, dùng để nói về xu hướng mà không khẳng định chắc chắn. Tính từ dùng “-(으)ㄴ 편이다”, động từ dùng “-는 편이다”. Câu này nghĩa là “Tôi nói nhanh hơn người khác một chút”, và 빠르다 trở thành “빠른 편이에요”. Không dùng dạng trạng từ như 빠르게, 빨리 trước 편이다.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
다른
다ㄷㅏda
른ㄹㅡㄴreun
사람들보다
사ㅅㅏsa
람ㄹㅏㅁram
들ㄷㅡㄹdeul
보ㅂㅗbo
다ㄷㅏda
말이
말ㅁㅏㄹ[마] ma
이ㅇㅣ[리] ri
빠른
빠ㅃㅏppa
른ㄹㅡㄴreun
편이에요
편ㅍㅕㄴ[펴] pyeo
이ㅇㅣ[니] ni
에ㅇㅔe
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 다른 사람들보다 말이 ____ 편이에요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย