KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 편이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 편이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 편이다 | boneun pyeonida |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 편이다 | ingneun pyeonida |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 편이다 | keun pyeonida |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 편이다 | joeun pyeonida |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.
“-(으)ㄴ/는 편이다” nghĩa là “thuộc dạng ~ / khá là ~”, dùng để nói về xu hướng mà không khẳng định chắc chắn. Tính từ dùng “-(으)ㄴ 편이다”, động từ dùng “-는 편이다”. Câu này nghĩa là “Tôi nói nhanh hơn người khác một chút”, và 빠르다 trở thành “빠른 편이에요”. Không dùng dạng trạng từ như 빠르게, 빨리 trước 편이다.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 다른 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 른 | ㄹ+ㅡ+ㄴ | reun |
| 사람들보다 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | ram |
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | deul |
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 말이 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 빠른 | ||
| 빠 | ㅃ+ㅏ | ppa |
| 른 | ㄹ+ㅡ+ㄴ | reun |
| 편이에요 | ||
| 편 | ㅍ+ㅕ+ㄴ | [펴] pyeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 말이 → [마리]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 다른 사람들보다 말이 ____ 편이에요.
Xem đáp án
Đáp án: 저는 다른 사람들보다 말이 빠른 편이에요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย