KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 채로

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 채로”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ 채로Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem본 채로bon chaero
읽다đọc읽은 채로ilgeun chaero
하다làm한 채로han chaero
살다sống산 채로san chaero

Điểm cần chú ý

Giải thích

너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.

“-(으)ㄴ 채로” nghĩa là “trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái ~”, tức là làm việc khác mà trạng thái ban đầu không đổi. Câu này nghĩa là “Vì quá mệt nên tôi ngủ thiếp đi khi đèn vẫn bật.” Gắn vào dạng định ngữ quá khứ của động từ và có thể rút gọn thành 채 (옷을 입은 채). Khác với “-(으)면서” chỉ hai hành động đồng thời, mẫu này thường hàm ý trạng thái đó không bình thường hoặc không phù hợp.

너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.

“-(으)ㄴ 채로” nghĩa là “trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái…”: kết quả của một hành động vẫn còn nguyên và có việc khác xảy ra. Nghĩa cả câu: “Mệt quá nên tôi cứ để nguyên đèn sáng mà ngủ thiếp đi.” Khác với “-는 대로” (ngay khi / theo như).

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 7

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [너무 피곤해서 부를 켠 채로 자미 드러써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
너무
너ㄴㅓneo
무ㅁㅜmu
피곤해서
피ㅍㅣpi
곤ㄱㅗㄴgon
해ㅎㅐhae
서ㅅㅓseo
불을
불ㅂㅜㄹ[부] bu
을ㅇㅡㄹ[를] reul
켠ㅋㅕㄴkyeon
채로
채ㅊㅐchae
로ㄹㅗro
잠이
잠ㅈㅏㅁ[자] ja
이ㅇㅣ[미] mi
들었어요
들ㄷㅡㄹ[드] deu
었ㅇㅓㅆ[러] reo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
너무phó từquáTOPIK cấp 1
피곤하다tính từmệt mỏiTOPIK cấp 2

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 너무 피곤해서 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.

Xem đáp án

Đáp án: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 너무 피곤해서 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.

Xem đáp án

Đáp án: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 채로?

Xem đáp án

Đáp án: 본 채로

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 채로?

Xem đáp án

Đáp án: 읽은 채로

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย