KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ 채로
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ 채로”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 본 채로 | bon chaero |
| 읽다 | đọc | 읽은 채로 | ilgeun chaero |
| 하다 | làm | 한 채로 | han chaero |
| 살다 | sống | 산 채로 | san chaero |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄴ vào âm tiết cuối (보 → 본). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 은 (읽 → 읽은). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ (살 → 산), còn 하 thành 한.
Giải thích
너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.
“-(으)ㄴ 채로” nghĩa là “trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái ~”, tức là làm việc khác mà trạng thái ban đầu không đổi. Câu này nghĩa là “Vì quá mệt nên tôi ngủ thiếp đi khi đèn vẫn bật.” Gắn vào dạng định ngữ quá khứ của động từ và có thể rút gọn thành 채 (옷을 입은 채). Khác với “-(으)면서” chỉ hai hành động đồng thời, mẫu này thường hàm ý trạng thái đó không bình thường hoặc không phù hợp.
너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.
“-(으)ㄴ 채로” nghĩa là “trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái…”: kết quả của một hành động vẫn còn nguyên và có việc khác xảy ra. Nghĩa cả câu: “Mệt quá nên tôi cứ để nguyên đèn sáng mà ngủ thiếp đi.” Khác với “-는 대로” (ngay khi / theo như).
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [너무 피곤해서 부를 켠 채로 자미 드러써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 피곤해서 | ||
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 곤 | ㄱ+ㅗ+ㄴ | gon |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 불을 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | [부] bu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 켠 | ㅋ+ㅕ+ㄴ | kyeon |
| 채로 | ||
| 채 | ㅊ+ㅐ | chae |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 잠이 | ||
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | [자] ja |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 들었어요 | ||
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | [드] deu |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [러] reo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 불을 → [부를]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
| 피곤하다 | tính từ | mệt mỏi | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 너무 피곤해서 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 너무 피곤해서 불을 켠 ____ 잠이 들었어요.
Xem đáp án
Đáp án: 너무 피곤해서 불을 켠 채로 잠이 들었어요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄴ 채로?
Xem đáp án
Đáp án: 본 채로
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄴ 채로?
Xem đáp án
Đáp án: 읽은 채로
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย