KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › 에 대해(서)

Ngữ pháp tiếng Hàn “에 대해(서)”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: 에 대해(서)Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라에 대해서narae daehaeseo
음식thức ăn음식에 대해서eumsige daehaeseo
선물quà tặng선물에 대해서seonmure daehaeseo

Giải thích

저는 한국의 전통 문화에 대해 발표했어요.

“에 대해(서)” nghĩa là “về ~”, chỉ đối tượng của cuộc nói chuyện, bài phát biểu hay khảo sát. Câu này nghĩa là “Tôi đã thuyết trình về văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.” Mẫu này khác với 에 비해 (so với), 에 따라 (tùy theo), 에 의해 (bởi, chỉ tác nhân trong câu bị động); với các động từ như 말하다, 발표하다, 생각하다 thì chọn “에 대해(서)”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 저는 한국의 전통 문화에 대해 발표했어요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
한국의
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱguk
의ㅇㅢui
전통
전ㅈㅓㄴjeon
통ㅌㅗㅇtong
문화에
문ㅁㅜㄴmun
화ㅎㅘhwa
에ㅇㅔe
대해
대ㄷㅐdae
해ㅎㅐhae
발표했어요
발ㅂㅏㄹbal
표ㅍㅛpyo
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
전통danh từtruyền thốngTOPIK cấp 4

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 저는 한국의 전통 문화____ 발표했어요.

Xem đáp án

Đáp án: 저는 한국의 전통 문화에 대해 발표했어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย