KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 대신(에)
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 대신(에)”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 대신에 | boneun daesine |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 대신에 | ingneun daesine |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 대신에 | keun daesine |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 대신에 | joeun daesine |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
이 집은 방은 작은 대신 위치가 아주 좋아요.
“-(으)ㄴ/는 대신(에)” nghĩa là “thay vì / bù lại ~”, thường diễn tả quan hệ bù trừ: khuyết điểm được bù bằng ưu điểm. Câu này nghĩa là “Căn nhà này phòng nhỏ nhưng bù lại vị trí rất tốt.” Tính từ dùng “-(으)ㄴ 대신”, động từ dùng “-는 대신”. Mẫu này không chỉ nguyên nhân như 때문에.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이 집은 방은 작은 대신 위치가 아주 좋아요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 집은 | ||
| 집 | ㅈ+ㅣ+ㅂ | [지] ji |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [븐] beun |
| 방은 | ||
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | bang |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 작은 | ||
| 작 | ㅈ+ㅏ+ㄱ | [자] ja |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [근] geun |
| 대신 | ||
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 위치가 | ||
| 위 | ㅇ+ㅟ | wi |
| 치 | ㅊ+ㅣ | chi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 아주 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 좋아요 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 집은 → [지븐]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋아 → [조아]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 방 | danh từ | phòng | TOPIK cấp 1 |
| 작다 | tính từ | nhỏ | TOPIK cấp 1 |
| 아주 | phó từ | rất | TOPIK cấp 1 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 집은 방은 작은 ____ 위치가 아주 좋아요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 집은 방은 작은 대신 위치가 아주 좋아요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย