KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ수록

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ수록”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ수록Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼수록bolsurok
읽다đọc읽을수록ilgeulsurok
하다làm할수록halsurok
살다sống살수록salsurok

Điểm cần chú ý

Giải thích

한국어는 공부하면 공부할수록 더 재미있어요.

“-(으)ㄹ수록” nghĩa là “càng ~ càng…”, cho thấy khi hành động hoặc trạng thái đầu tiến triển thì nội dung phía sau cũng thay đổi theo. Câu này nghĩa là “Tiếng Hàn càng học càng thú vị.” Cấu trúc lặp lại cùng một động từ như 공부하면 공부할수록 rất hay gặp, và vế sau thường đi kèm 더 hoặc 점점.

한국어는 공부하면 할수록 재미있어요.

“-(으)ㄹ수록” có nghĩa là “càng… càng…”: mức độ ở vế trước tăng lên thì trạng thái ở vế sau cũng thay đổi theo. Thường dùng theo mẫu “-(으)면 -(으)ㄹ수록”. Nghĩa cả câu: “Tiếng Hàn càng học càng thấy thú vị.”

한국어는 배울수록 더 재미있어요.

“-(으)ㄹ수록” nghĩa là “càng ... càng ...”, cho thấy hành động hay trạng thái ở vế trước càng tiến triển thì mức độ ở vế sau càng thay đổi theo. Gắn vào gốc từ (có patchim thì dùng “-을수록”). Câu này nghĩa là “Tiếng Hàn càng học càng thú vị.” Cũng hay dùng dạng “-(으)면 -(으)ㄹ수록”.

한국어는 공부하면 할수록 더 재미있어요.

“-(으)ㄹ수록” nghĩa là “càng ~ càng ~”: khi mức độ của hành động hoặc trạng thái ở vế trước tăng lên thì vế sau cũng thay đổi theo; thường dùng ở dạng “-(으)면 -(으)ㄹ수록”. Câu này nghĩa là “Tiếng Hàn càng học càng thấy thú vị.” “-더니” nối một điều đã quan sát trong quá khứ với kết quả của nó, không có nghĩa “càng… càng…”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 한국어는 공부하면 공부할수록 더 재미있어요.

Số âm tiết: 19 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국어는
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
어ㅇㅓ[거] geo
는ㄴㅡㄴneun
공부하면
공ㄱㅗㅇgong
부ㅂㅜbu
하ㅎㅏha
면ㅁㅕㄴmyeon
공부할수록
공ㄱㅗㅇgong
부ㅂㅜbu
할ㅎㅏㄹhal
수ㅅㅜsu
록ㄹㅗㄱrok
더ㄷㅓdeo
재미있어요
재ㅈㅐjae
미ㅁㅣmi
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
재미있다tính từthú vịTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한국어는 공부하면 공부____ 더 재미있어요.

Xem đáp án

Đáp án: 한국어는 공부하면 공부할수록 더 재미있어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한국어는 공부하면 할____ 재미있어요.

Xem đáp án

Đáp án: 한국어는 공부하면 할수록 재미있어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ수록?

Xem đáp án

Đáp án: 볼수록

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ수록?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을수록

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย