KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ지도 모르다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ지도 모르다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼지도 모르다 | boljido moreuda |
| 읽다 | đọc | 읽을지도 모르다 | ilgeuljido moreuda |
| 하다 | làm | 할지도 모르다 | haljido moreuda |
| 살다 | sống | 살지도 모르다 | saljido moreuda |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
오늘은 구름이 많아서 저녁에 비가 올지도 몰라요.
“-(으)ㄹ지도 모르다” diễn tả suy đoán không chắc chắn: “có thể ~ / biết đâu ~”. Câu này nghĩa là “Hôm nay nhiều mây nên chiều tối có thể sẽ mưa.” Dạng đúng là “올지도 몰라요”. “-(으)ㄹ 수도 있다” có nghĩa gần giống, nhưng khi đi với 모르다 thì phải dùng “-(으)ㄹ지도”, không thể nói “수도 몰라요”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 오늘은 구름이 많아서 저녁에 비가 올지도 몰라요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘은 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 구름이 | ||
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 름 | ㄹ+ㅡ+ㅁ | [르] reu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 많아서 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 저녁에 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 녁 | ㄴ+ㅕ+ㄱ | [녀] nyeo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 올지도 | ||
| 올 | ㅇ+ㅗ+ㄹ | ol |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 몰라요 | ||
| 몰 | ㅁ+ㅗ+ㄹ | mol |
| 라 | ㄹ+ㅏ | la |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늘은 → [느른]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많아 → [마나]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 구름 | danh từ | mây | TOPIK cấp 3 |
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 오늘은 구름이 많아서 저녁에 비가 올____ 몰라요.
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 구름이 많아서 저녁에 비가 올지도 몰라요.
Câu 2 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ지도 모르다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼지도 모르다
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ지도 모르다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을지도 모르다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย