KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 뿐만 아니라
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 뿐만 아니라”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 뿐만 아니라 | bol ppunman anira |
| 읽다 | đọc | 읽을 뿐만 아니라 | ilgeul ppunman anira |
| 하다 | làm | 할 뿐만 아니라 | hal ppunman anira |
| 살다 | sống | 살 뿐만 아니라 | sal ppunman anira |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
이 가게는 커피가 맛있을 뿐만 아니라 케이크도 아주 맛있어요.
“-(으)ㄹ 뿐만 아니라” nghĩa là “không chỉ ~ mà còn…”, thêm một nội dung nữa vào nội dung đầu. Câu này nghĩa là “Quán này không chỉ cà phê ngon mà bánh ngọt cũng rất ngon.” Động từ và tính từ dùng “-(으)ㄹ 뿐만 아니라”, danh từ thì thêm “뿐만 아니라” trực tiếp; vế sau thường có trợ từ 도.
이 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 저렴해요.
“-(으)ㄹ 뿐만 아니라” nghĩa là “không những ... mà còn ...”, dùng để bổ sung thêm nội dung ở vế sau. Gắn “-(으)ㄹ” vào gốc động từ hoặc tính từ; với danh từ chỉ cần thêm “뿐만 아니라”. Câu này nghĩa là “Quán ăn này không những đồ ăn ngon mà giá cũng rẻ.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이 가게는 커피가 맛있을 뿐만 아니라 케이크도 아주 맛있어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 가게는 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 커피가 | ||
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 맛있을 | ||
| 맛 | ㅁ+ㅏ+ㅅ | [마] ma |
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [시] si |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [쓸] sseul |
| 뿐만 | ||
| 뿐 | ㅃ+ㅜ+ㄴ | ppun |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 아니라 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 케이크도 | ||
| 케 | ㅋ+ㅔ | ke |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 크 | ㅋ+ㅡ | keu |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 아주 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 맛있어요 | ||
| 맛 | ㅁ+ㅏ+ㅅ | [마] ma |
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [시] si |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 맛있을 → [마시쓸]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 맛있다 | tính từ | ngon | TOPIK cấp 1 |
| 아주 | phó từ | rất | TOPIK cấp 1 |
| 식당 | danh từ | nhà hàng | TOPIK cấp 1 |
| 음식 | danh từ | thức ăn | TOPIK cấp 1 |
| 가격 | danh từ | giá cả | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 가게는 커피가 맛있을 ____ 케이크도 아주 맛있어요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 가게는 커피가 맛있을 뿐만 아니라 케이크도 아주 맛있어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 식당은 음식이 맛있을 ____ 가격도 저렴해요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 저렴해요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 뿐만 아니라?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 뿐만 아니라
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 뿐만 아니라?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 뿐만 아니라
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย