KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -밖에
Ngữ pháp tiếng Hàn “-밖에”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)
Cách kết hợp
Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라밖에 | narabakke |
| 음식 | thức ăn | 음식밖에 | eumsikbakke |
| 선물 | quà tặng | 선물밖에 | seonmulbakke |
Giải thích
지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.
“밖에” nghĩa là “chỉ ~ thôi”, luôn phải đi với từ phủ định như 없다, 안 ~, 못 ~. Câu này nghĩa là “Trong ví chỉ có một nghìn won nên tôi không mua được gì.” Khác với 만 (chỉ) dùng được cả trong câu khẳng định, 밖에 chỉ dùng trong câu phủ định; không thể nói “천 원밖에 있어요”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지갑에 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | [가] ga |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [베] be |
| 천 | ㅊ+ㅓ+ㄴ | cheon |
| 원밖에 | ||
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | won |
| 밖 | ㅂ+ㅏ+ㄲ | [바] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [께] kke |
| 없어서 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] seo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 아무것도 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [걷] geot |
| 도 | ㄷ+ㅗ | [또] do |
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [몯] mot |
| 샀어요 | ||
| 샀 | ㅅ+ㅏ+ㅆ | [사] sa |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 갑에 → [가베]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 것도 → [걷또]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 못 → [몯]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지갑 | danh từ | ví | TOPIK cấp 2 |
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 지갑에 천 원____ 없어서 아무것도 못 샀어요.
Xem đáp án
Đáp án: 지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย