KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -밖에

Ngữ pháp tiếng Hàn “-밖에”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)

Mẫu câu: -밖에Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Tiểu từ này không thay đổi: nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, dù âm cuối là gì.

Tiếng HànNghĩaKhi thêm tiểu từPhiên âm
나라đất nước나라밖에narabakke
음식thức ăn음식밖에eumsikbakke
선물quà tặng선물밖에seonmulbakke

Giải thích

지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.

“밖에” nghĩa là “chỉ ~ thôi”, luôn phải đi với từ phủ định như 없다, 안 ~, 못 ~. Câu này nghĩa là “Trong ví chỉ có một nghìn won nên tôi không mua được gì.” Khác với 만 (chỉ) dùng được cả trong câu khẳng định, 밖에 chỉ dùng trong câu phủ định; không thể nói “천 원밖에 있어요”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.

Số âm tiết: 18 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
지갑에
지ㅈㅣji
갑ㄱㅏㅂ[가] ga
에ㅇㅔ[베] be
천ㅊㅓㄴcheon
원밖에
원ㅇㅝㄴwon
밖ㅂㅏㄲ[바] ba
에ㅇㅔ[께] kke
없어서
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
서ㅅㅓseo
아무것도
아ㅇㅏa
무ㅁㅜmu
것ㄱㅓㅅ[걷] geot
도ㄷㅗ[또] do
못ㅁㅗㅅ[몯] mot
샀어요
샀ㅅㅏㅆ[사] sa
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
지갑danh từvíTOPIK cấp 2
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 지갑에 천 원____ 없어서 아무것도 못 샀어요.

Xem đáp án

Đáp án: 지갑에 천 원밖에 없어서 아무것도 못 샀어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย