KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는데도

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는데도”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는데도Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem (động từ)보는데도boneundedo
읽다đọc (động từ)읽는데도ingneundedo
크다to / lớn (tính từ)큰데도keundedo
좋다tốt / hay (tính từ)좋은데도joeundedo

Điểm cần chú ý

Giải thích

약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.

“-(으)ㄴ/는데도” nghĩa là “mặc dù ~ vẫn…”, cho thấy vế sau trái với kết quả mà vế trước khiến ta mong đợi. Câu này nghĩa là “Dù đã uống thuốc nhưng cảm vẫn chưa khỏi.” Thì quá khứ dùng “-았/었는데도”, như 먹었는데도. Đây là quan hệ tương phản, ngược với quan hệ lý do của “-(으)니까”.

열심히 공부했는데도 성적이 오르지 않았어요.

“-(으)ㄴ/는데도” nghĩa là “mặc dù… vẫn…”, kết quả ở vế sau trái với điều có thể mong đợi từ vế trước. Với động từ quá khứ dùng “-았/었는데도”. Nghĩa cả câu: “Dù đã học chăm chỉ nhưng điểm vẫn không tăng.” “-(으)니까” chỉ lý do nên không hợp với kết quả ngược.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
약을
약ㅇㅑㄱ[야] ya
을ㅇㅡㄹ[글] geul
먹었는데도
먹ㅁㅓㄱ[머] meo
었ㅇㅓㅆ[건] geon
는ㄴㅡㄴneun
데ㄷㅔde
도ㄷㅗdo
감기가
감ㄱㅏㅁgam
기ㄱㅣgi
가ㄱㅏga
낫지
낫ㄴㅏㅅ[낟] nat
지ㅈㅣ[찌] ji
않아요
않ㅇㅏㄶ[아] a
아ㅇㅏ[나] na
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
약danh từthuốcTOPIK cấp 2
성적danh từthành tích / điểmTOPIK cấp 3

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 약을 먹었____ 감기가 낫지 않아요.

Xem đáp án

Đáp án: 약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 열심히 공부했____ 성적이 오르지 않았어요.

Xem đáp án

Đáp án: 열심히 공부했는데도 성적이 오르지 않았어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย