KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는데도
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는데도”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는데도 | boneundedo |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는데도 | ingneundedo |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰데도 | keundedo |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은데도 | joeundedo |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.
“-(으)ㄴ/는데도” nghĩa là “mặc dù ~ vẫn…”, cho thấy vế sau trái với kết quả mà vế trước khiến ta mong đợi. Câu này nghĩa là “Dù đã uống thuốc nhưng cảm vẫn chưa khỏi.” Thì quá khứ dùng “-았/었는데도”, như 먹었는데도. Đây là quan hệ tương phản, ngược với quan hệ lý do của “-(으)니까”.
열심히 공부했는데도 성적이 오르지 않았어요.
“-(으)ㄴ/는데도” nghĩa là “mặc dù… vẫn…”, kết quả ở vế sau trái với điều có thể mong đợi từ vế trước. Với động từ quá khứ dùng “-았/었는데도”. Nghĩa cả câu: “Dù đã học chăm chỉ nhưng điểm vẫn không tăng.” “-(으)니까” chỉ lý do nên không hợp với kết quả ngược.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 약을 | ||
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | [야] ya |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 먹었는데도 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [건] geon |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 감기가 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 낫지 | ||
| 낫 | ㄴ+ㅏ+ㅅ | [낟] nat |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 않아요 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [아] a |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 약을 → [야글]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 었는데 → [언는데]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 낫지 → [낟찌]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 않아 → [아나]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 약 | danh từ | thuốc | TOPIK cấp 2 |
| 성적 | danh từ | thành tích / điểm | TOPIK cấp 3 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 약을 먹었____ 감기가 낫지 않아요.
Xem đáp án
Đáp án: 약을 먹었는데도 감기가 낫지 않아요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 열심히 공부했____ 성적이 오르지 않았어요.
Xem đáp án
Đáp án: 열심히 공부했는데도 성적이 오르지 않았어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย