KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(이)라도
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(이)라도”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Tiểu từ gắn trực tiếp vào danh từ, và hình thức của nó phụ thuộc vào âm cuối của danh từ. Hãy so sánh các danh từ dưới đây.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi thêm tiểu từ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 나라 | đất nước | 나라라도 | nararado |
| 음식 | thức ăn | 음식이라도 | eumsigirado |
| 선물 | quà tặng | 선물이라도 | seonmurirado |
Điểm cần chú ý
- Sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 이 xuất hiện trước phần đuôi (음식이라도); sau nguyên âm, 이 được bỏ đi (나라라도).
Giải thích
시간이 없으면 커피라도 한 잔 마시고 가세요.
“-(이)라도” nghĩa là “dù chỉ là ~ / ít nhất là ~”, dùng khi đề nghị một lựa chọn tuy không tốt nhất nhưng chấp nhận được. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm dùng “라도”, kết thúc bằng phụ âm dùng “이라도”. Câu này nghĩa là “Nếu không có thời gian thì ít nhất hãy uống một ly cà phê rồi hãy đi.” Giống “-(이)나” nhưng “-(이)라도” có sắc thái mạnh hơn là “thế cũng được” hay nhượng bộ.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 시간이 없으면 커피라도 한 잔 마시고 가세요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [시가니 업쓰면 커피라도 한 잔 마시고 가세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 시간이 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 없으면 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [쓰] seu |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 커피라도 | ||
| 커 | ㅋ+ㅓ | keo |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 잔 | ㅈ+ㅏ+ㄴ | jan |
| 마시고 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 가세요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 간이 → [가니]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 시간이 없으면 커피____ 한 잔 마시고 가세요.
Xem đáp án
Đáp án: 시간이 없으면 커피라도 한 잔 마시고 가세요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย