KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ가/나 보다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ가/나 보다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보나 보다 | bona boda |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽나 보다 | ingna boda |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰가 보다 | keunga boda |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은가 보다 | joeunga boda |
Điểm cần chú ý
- Thân từ kết thúc bằng ㄹ sẽ bỏ ㄹ trước đuôi từ này (살 → 사-); các thân từ khác gắn trực tiếp.
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
길에 우산을 쓴 사람이 많은 걸 보니 비가 오나 봐요.
“-나 보다” dùng để suy đoán “hình như ~ / có vẻ ~” dựa trên điều đã thấy hoặc nghe. Động từ và 있다/없다 dùng “-나 보다”, tính từ và 이다 dùng “-(으)ㄴ가 보다”. Câu này nghĩa là “Thấy trên đường nhiều người che ô, hình như trời đang mưa.” Mẫu này dùng để đoán về người khác hay tình huống, không dùng cho hành động của chính người nói.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길에 우산을 쓴 사람이 많은 걸 보니 비가 오나 봐요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길에 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 우산을 | ||
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 산 | ㅅ+ㅏ+ㄴ | [사] sa |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 쓴 | ㅆ+ㅡ+ㄴ | sseun |
| 사람이 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 많은 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [는] neun |
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | geol |
| 보니 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 비가 | ||
| 비 | ㅂ+ㅣ | bi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 오나 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 봐요 | ||
| 봐 | ㅂ+ㅘ | bwa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길에 → [기레]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많은 → [마는]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 우산 | danh từ | ô / dù | TOPIK cấp 1 |
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길에 우산을 쓴 사람이 많은 걸 보니 비가 오____.
Xem đáp án
Đáp án: 길에 우산을 쓴 사람이 많은 걸 보니 비가 오나 봐요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย