KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 놓다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 놓다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 봐 놓다 | bwa nota |
| 읽다 | đọc | 읽어 놓다 | ilgeo nota |
| 하다 | làm | 해 놓다 | hae nota |
| 열다 | mở | 열어 놓다 | yeoreo nota |
Điểm cần chú ý
- -아/어 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân từ: dùng 아 sau ㅏ hoặc ㅗ, dùng 어 sau các nguyên âm khác (읽 → 읽어, 열 → 열어). Khi thân từ kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm rút gọn lại (보 + 아 → 봐), và 하다 thành 해.
Giải thích
손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.
“-아/어 놓다” diễn tả việc làm xong một hành động và để nguyên trạng thái kết quả đó, thường dùng với nghĩa chuẩn bị trước. Câu này nghĩa là “Trước khi khách đến, tôi đã nấu sẵn đồ ăn.” “-아/어 두다” có nghĩa gần giống. Hãy phân biệt với “-아/어 있다” chỉ trạng thái của nội động từ (문이 열려 있다), còn “-아/어 놓다” là hành vi có chủ ý của con người với tân ngữ.
손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.
“-아/어 놓다” diễn tả làm xong một việc rồi để nguyên kết quả đó, thường là chuẩn bị cho việc sau. Nghĩa cả câu: “Tôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.” “-아/어 있다” chỉ trạng thái của nội động từ nên không đi với ngoại động từ như “만들다”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [손니미 오시기 저네 음시글 미리 만드러 노아써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 손님이 | ||
| 손 | ㅅ+ㅗ+ㄴ | son |
| 님 | ㄴ+ㅣ+ㅁ | [니] ni |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 오시기 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 전에 | ||
| 전 | ㅈ+ㅓ+ㄴ | [저] jeo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 음식을 | ||
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | [시] si |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 미리 | ||
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 만들어 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 들 | ㄷ+ㅡ+ㄹ | [드] deu |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 놓았어요 | ||
| 놓 | ㄴ+ㅗ+ㅎ | [노] no |
| 았 | ㅇ+ㅏ+ㅆ | [아] a |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 님이 → [니미]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 놓았어 → [노아써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 손님 | danh từ | khách | TOPIK cấp 2 |
| 음식 | danh từ | thức ăn | TOPIK cấp 1 |
| 미리 | phó từ | trước | TOPIK cấp 3 |
| 만들다 | động từ | làm / chế tạo | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어 놓다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽어 놓다
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어 놓다?
Xem đáp án
Đáp án: 해 놓다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย