KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 놓다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 놓다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -아/어 놓다Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem봐 놓다bwa nota
읽다đọc읽어 놓다ilgeo nota
하다làm해 놓다hae nota
열다mở열어 놓다yeoreo nota

Điểm cần chú ý

Giải thích

손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.

“-아/어 놓다” diễn tả việc làm xong một hành động và để nguyên trạng thái kết quả đó, thường dùng với nghĩa chuẩn bị trước. Câu này nghĩa là “Trước khi khách đến, tôi đã nấu sẵn đồ ăn.” “-아/어 두다” có nghĩa gần giống. Hãy phân biệt với “-아/어 있다” chỉ trạng thái của nội động từ (문이 열려 있다), còn “-아/어 놓다” là hành vi có chủ ý của con người với tân ngữ.

손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.

“-아/어 놓다” diễn tả làm xong một việc rồi để nguyên kết quả đó, thường là chuẩn bị cho việc sau. Nghĩa cả câu: “Tôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.” “-아/어 있다” chỉ trạng thái của nội động từ nên không đi với ngoại động từ như “만들다”.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.

Số âm tiết: 20 · Số từ: 7

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [손니미 오시기 저네 음시글 미리 만드러 노아써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
손님이
손ㅅㅗㄴson
님ㄴㅣㅁ[니] ni
이ㅇㅣ[미] mi
오시기
오ㅇㅗo
시ㅅㅣsi
기ㄱㅣgi
전에
전ㅈㅓㄴ[저] jeo
에ㅇㅔ[네] ne
음식을
음ㅇㅡㅁeum
식ㅅㅣㄱ[시] si
을ㅇㅡㄹ[글] geul
미리
미ㅁㅣmi
리ㄹㅣri
만들어
만ㅁㅏㄴman
들ㄷㅡㄹ[드] deu
어ㅇㅓ[러] reo
놓았어요
놓ㄴㅗㅎ[노] no
았ㅇㅏㅆ[아] a
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
손님danh từkháchTOPIK cấp 2
음식danh từthức ănTOPIK cấp 1
미리phó từtrướcTOPIK cấp 3
만들다động từlàm / chế tạoTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 손님이 오시기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 손님이 오기 전에 음식을 미리 만들어 놓았어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -아/어 놓다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽어 놓다

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 하다 + -아/어 놓다?

Xem đáp án

Đáp án: 해 놓다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย